Spanish Segunda Division00:30 ngày 01/12/2025

Mirandes
1 - 0

Real Sociedad B
Thống kê
Thống kê trận đấu
MirandesChỉ sốReal Sociedad B
121Chỉ số 2372
0Chỉ số 41
7Chỉ số 226
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 32
5Chỉ số 216
48Chỉ số 2438
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Mirandes
Sơ đồ 5-3-21272224317611261410
Đội hình xuất phát

I.Nikić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Tamarit#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

I.Córdoba#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Medrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Perez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

ThiagoHelguera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Cardero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Bauzà#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Mari#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Fernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Fernández#30

C.Fernández#36

C.Fernández#20

C.Fernández#31

C.Fernández#5

C.Fernández#19

C.Fernández#8

C.Fernández#4

C.Fernández#9

C.Fernández#7

C.Fernández#18
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-4-2122515371714301019
Đội hình xuất phát

A.Torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dadie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Peru·Rodriguez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Kita#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Balda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Diaz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Astiazarán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Carbonell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Eceizabarrena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mariezkurrena#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

AlexMarchal#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

AlexMarchal#23
AlexMarchal#37

AlexMarchal#32

AlexMarchal#29
AlexMarchal#33
AlexMarchal#34

AlexMarchal#20

AlexMarchal#26
AlexMarchal#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Sociedad B1 - 1
Mirandes
Real Sociedad B1 - 3
Mirandes
Mirandes2 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 1
Mirandes
Real Sociedad B0 - 1
Mirandes
Mirandes0 - 2
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
Mirandes
Mirandes2 - 0
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Malaga3 - 2
Mirandes
Mirandes0 - 2
Burgos CF
Mirandes2 - 1
Sporting Gijon
Cultural Leonesa3 - 2
Mirandes
Atletico Astorga1 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 3
Racing Santander
AD Ceuta2 - 0
Mirandes
Mirandes0 - 0
CD Leganes
Real Valladolid CF1 - 1
Mirandes
Mirandes0 - 1
Real ZaragozaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 0
Real Valladolid CF
Newcastle U210 - 0
Real Sociedad B
Castellon5 - 4
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 1
CD Leganes
Real Sociedad B2 - 0
SD Huesca
Racing Santander1 - 0
Real Sociedad B
Burgos CF1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B3 - 0
Andorra CF
Granada CF5 - 2
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mirandes
#11#20#30#43#52#60#70
Real Sociedad B
#10#20#31#42#53#60#70
RC Deportivo
Almeria
UD Las Palmas
Eibar
Albacete Balompié SAD
Cadiz CF