French Ligue 301:30 ngày 01/11/2025

Valenciennes
2 - 0

Quevilly Rouen Métropole
Thống kê
Thống kê trận đấu
ValenciennesChỉ sốQuevilly Rouen Métropole
12Chỉ số 223
51Chỉ số 2418
105Chỉ số 2358
7Chỉ số 23
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
0Chỉ số 41
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Valenciennes
Sơ đồ 4-2-3-11174292882211131018
Đội hình xuất phát

J.Louchet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Diomande#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Landre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Coeff#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Wahib#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mabrouk·Rouai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Boissier#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Appuah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Takaoka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ipiele#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G. Courtet#18 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G. Courtet#24

G. Courtet#14
G. Courtet#33
G. Courtet#26

G. Courtet#7
Quevilly Rouen Métropole
Sơ đồ 4-4-2301926421182968911
Đội hình xuất phát

K.Bonnevie#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tre#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Theresin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y. Dedelhomme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Diallo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Leborgne#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Vandenbossche#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Njike#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.BouekouMahania#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.A.Anani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Diliwidi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Diliwidi#7

K.Diliwidi#22

K.Diliwidi#20
K.Diliwidi#2

K.Diliwidi#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valenciennes1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Valenciennes0 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 0
Valenciennes
Valenciennes2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 0
Valenciennes
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Valenciennes
Valenciennes0 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Valenciennes0 - 0
Quevilly Rouen MétropoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valenciennes
Aubagne1 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 2
Concarneau
Valenciennes2 - 0
Villefranche
Caen0 - 0
Valenciennes
Valenciennes1 - 0
Paris 13 Atletico
Stade Briochin2 - 1
Valenciennes
Valenciennes2 - 3
FC Rouen
US Orléans2 - 1
Valenciennes
Valenciennes2 - 1
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux0 - 0
ValenciennesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Sochaux
Dijon4 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Fleury Merogis U.S.
Versailles 781 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 010 - 3
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 2
Aubagne
Concarneau3 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Villefranche2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Caen
Paris 13 Atletico1 - 0
Quevilly Rouen MétropoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valenciennes
#12#21#30#42#57#60#70
Quevilly Rouen Métropole
#10#20#31#43#53#60#70