French Ligue 300:30 ngày 18/10/2025

Dijon
4 - 1

Quevilly Rouen Métropole
Thống kê
Thống kê trận đấu
DijonChỉ sốQuevilly Rouen Métropole
0Chỉ số 40
3Chỉ số 24
3Chỉ số 30
8Chỉ số 213
1Chỉ số 80
4Chỉ số 227
51Chỉ số 2456
77Chỉ số 2374
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Dijon
Sơ đồ 4-3-1-2163265318141742910
Đội hình xuất phát

P.Delecroix#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
César Obongo#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Diouf#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Q.Bernard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Khatir#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.N.Ndezi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Marié#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
A.Lembezat#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Barreto#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
A.N'Tamack#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Barka#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Barka#11
Y.Barka#33

Y.Barka#23
Y.Barka#7

Y.Barka#21
Quevilly Rouen Métropole
Sơ đồ 4-2-3-1302723262158718119
Đội hình xuất phát

K.Bonnevie#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pionnier#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Mounsesse#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Theresin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Diallo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Balde#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.BouekouMahania#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Sylva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Leborgne#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Diliwidi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.A.Anani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.A.Anani#28

M.A.Anani#22

M.A.Anani#20

M.A.Anani#4
M.A.Anani#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dijon3 - 3
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
Dijon
Quevilly Rouen Métropole3 - 1
Dijon
Quevilly Rouen Métropole2 - 2
Dijon
Dijon0 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Dijon1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
DijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dijon
Aubagne1 - 1
Dijon
Dijon3 - 0
Concarneau
Dijon0 - 0
Villefranche
Caen0 - 0
Dijon
Dijon4 - 2
Paris 13 Atletico
Stade Briochin0 - 0
Dijon
Dijon1 - 1
FC Rouen
US Orléans1 - 2
Dijon
Dijon3 - 1
Biesheim
Troyes0 - 0
DijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Fleury Merogis U.S.
Versailles 781 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 010 - 3
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 2
Aubagne
Concarneau3 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Villefranche2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Caen
Paris 13 Atletico1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Red Star FC 932 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Beauvais0 - 1
Quevilly Rouen MétropoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dijon
#14#22#30#43#53#60#70
Quevilly Rouen Métropole
#11#20#30#40#54#60#70
Sochaux
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux
Valenciennes