French Ligue 301:30 ngày 01/11/2025

Stade Briochin
1 - 1

Caen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade BriochinChỉ sốCaen
2Chỉ số 22
61Chỉ số 2485
90Chỉ số 23145
5Chỉ số 229
1Chỉ số 40
4Chỉ số 216
0Chỉ số 81
3Chỉ số 31
35Chỉ số 2565
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Briochin
Sơ đồ 4-5-130541821510671721
Đội hình xuất phát

F.L'Hostis#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Boudin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.Angoua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rabuel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Ndiaye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C. Raux Yao#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Yobé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Beghin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Artur Zakharyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
B.Diakhaby#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.Faty#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Faty#20

M.Faty#11

M.Faty#8

M.Faty#29

M.Faty#22
Caen
Sơ đồ 3-5-2127232142265261124
Đội hình xuất phát

A.Mandrea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Debohi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Morante#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Vinicius Gomes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Rajot#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Hafid#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Y.M'Vila#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

B.Dali-Amar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Etuin#26 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Gnanduillet#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Milliner#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Milliner#21

L.Milliner#28
L.Milliner#25

L.Milliner#7

L.Milliner#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Briochin
Paris 13 Atletico3 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 2
Bresse Péronnas 01
Stade Briochin0 - 1
FC Rouen
US Orléans3 - 2
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 2
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux2 - 2
Stade Briochin
Stade Briochin2 - 1
Valenciennes
Sochaux2 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin0 - 0
Dijon
Fleury Merogis U.S.4 - 1
Stade BriochinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caen
Caen1 - 1
FC Rouen
US Orléans2 - 1
Caen
Caen2 - 0
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux2 - 1
Caen
Caen0 - 0
Valenciennes
Sochaux1 - 1
Caen
Caen0 - 0
Dijon
Fleury Merogis U.S.1 - 2
Caen
Caen0 - 2
Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
CaenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Briochin
#11#21#31#43#52#60#70
Caen
#11#20#30#41#52#60#70
Aubagne
Concarneau
Villefranche