French Ligue 300:30 ngày 18/10/2025

Stade Briochin
1 - 2

Bresse Péronnas 01
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade BriochinChỉ sốBresse Péronnas 01
53Chỉ số 2547
96Chỉ số 23105
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
51Chỉ số 2438
9Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Briochin
Sơ đồ 4-4-230418217156107119
Đội hình xuất phát

F.L'Hostis#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Angoua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rabuel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Ndiaye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Diakhaby#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C. Raux Yao#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Beghin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Yobé#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Artur Zakharyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Stan Janno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Gomis-Maillard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gomis-Maillard#3
A.Gomis-Maillard#19
A.Gomis-Maillard#21

A.Gomis-Maillard#5

A.Gomis-Maillard#22
Bresse Péronnas 01
Sơ đồ 4-3-3141913321102812914
Đội hình xuất phát

T.Boulhendi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Marcolino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sylla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Conté#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Cheikh Ahmed Tidiane Koite#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bodmer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Meyer#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Slimani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Pembélé#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Besic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Banzouzi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Banzouzi#29
D.Banzouzi#5
D.Banzouzi#33
D.Banzouzi#16
D.Banzouzi#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Briochin1 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 013 - 3
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 012 - 0
Stade Briochin
Bresse Péronnas 011 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 1
Bresse Péronnas 01Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Briochin
Stade Briochin0 - 1
FC Rouen
US Orléans3 - 2
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 2
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux2 - 2
Stade Briochin
Stade Briochin2 - 1
Valenciennes
Sochaux2 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin0 - 0
Dijon
Fleury Merogis U.S.4 - 1
Stade Briochin
Stade Briochin0 - 1
Versailles 78
Guingamp3 - 1
Stade BriochinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
Versailles 78
FC Rouen1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 3
Quevilly Rouen Métropole
US Orléans1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
Aubagne
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 2
Concarneau
Chateauroux2 - 2
Bresse Péronnas 01
Saint-Priest3 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 1
FeursĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Briochin
#11#20#30#41#55#60#70
Bresse Péronnas 01
#12#21#30#41#54#60#70
Caen
Paris 13 Atletico
Villefranche