French Ligue 301:30 ngày 08/11/2025

Quevilly Rouen Métropole
0 - 3

Chateauroux
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quevilly Rouen MétropoleChỉ sốChateauroux
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
41Chỉ số 2455
65Chỉ số 2384
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Quevilly Rouen Métropole
Sơ đồ 4-4-2301926421729188911
Đội hình xuất phát

K.Bonnevie#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tre#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Theresin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y. Dedelhomme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Diallo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sylva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Vandenbossche#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Leborgne#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.BouekouMahania#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.A.Anani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Diliwidi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Diliwidi#28
K.Diliwidi#23

K.Diliwidi#20

K.Diliwidi#15

K.Diliwidi#10
Chateauroux
Sơ đồ 4-2-3-11612174248202922147
Đội hình xuất phát

L.Lavallee#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jad Koembo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Magassa#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Diarra#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
A.Goncalves#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dembélé#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
I.Bouaoune#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
H.Zakouani Saïd#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Trinker#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Verdier#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ahmed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ahmed#33

A.Ahmed#15

A.Ahmed#21
A.Ahmed#10
A.Ahmed#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quevilly Rouen Métropole1 - 2
Chateauroux
Chateauroux4 - 3
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
Chateauroux
Chateauroux3 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Chateauroux
Chateauroux0 - 3
Quevilly Rouen MétropoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quevilly Rouen Métropole
Valenciennes2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Sochaux
Dijon4 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Fleury Merogis U.S.
Versailles 781 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 010 - 3
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 2
Aubagne
Concarneau3 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Villefranche2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
CaenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chateauroux
Chateauroux0 - 3
Aubagne
Concarneau0 - 0
Chateauroux
Villefranche2 - 1
Chateauroux
Chateauroux2 - 1
Caen
Paris 13 Atletico1 - 1
Chateauroux
Chateauroux2 - 2
Stade Briochin
FC Rouen1 - 2
Chateauroux
Chateauroux0 - 1
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne2 - 2
Chateauroux
Chateauroux2 - 2
Bresse Péronnas 01Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quevilly Rouen Métropole
#10#20#30#43#55#60#70
Chateauroux
#13#20#30#42#54#60#70