French Ligue 300:30 ngày 04/10/2025

Quevilly Rouen Métropole
1 - 1

Fleury Merogis U.S.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quevilly Rouen MétropoleChỉ sốFleury Merogis U.S.
0Chỉ số 230
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
2Chỉ số 34
2Chỉ số 227
0Chỉ số 240
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Quevilly Rouen Métropole
Sơ đồ 4-4-230272326217298101118
Đội hình xuất phát

K.Bonnevie#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pionnier#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Mounsesse#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Theresin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Diallo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sylva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Vandenbossche#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.BouekouMahania#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Bouneb#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Diliwidi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Leborgne#18 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Leborgne#28

J.Leborgne#22

J.Leborgne#20

J.Leborgne#4
J.Leborgne#2
Fleury Merogis U.S.
Sơ đồ 4-4-24042627175811919
Đội hình xuất phát
G. Alette#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Q.Vogt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Karamoko#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Colombo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Lambèse#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Lavigne#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Hugo Aubourg#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Leleve#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
S.Sylla#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.RivasMarouani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Farade#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Farade#6

K.Farade#20
K.Farade#27
K.Farade#23
K.Farade#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Quevilly Rouen Métropole
Versailles 781 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 010 - 3
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 2
Aubagne
Concarneau3 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Villefranche2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Caen
Paris 13 Atletico1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Red Star FC 932 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Beauvais0 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Le Mans4 - 2
Quevilly Rouen MétropoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.0 - 2
Aubagne
Concarneau0 - 1
Fleury Merogis U.S.
Villefranche0 - 3
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.1 - 2
Caen
Paris 13 Atletico1 - 0
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.4 - 1
Stade Briochin
FC Rouen0 - 0
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.2 - 1
Boulogne
Le Mans2 - 1
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.2 - 2
UNFPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quevilly Rouen Métropole
#11#21#30#42#54#60#70
Fleury Merogis U.S.
#11#20#30#44#55#60#70
Dijon
Sochaux
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux
Valenciennes