French Ligue 301:00 ngày 20/03/2026

Quevilly Rouen Métropole
0 - 1

Dijon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quevilly Rouen MétropoleChỉ sốDijon
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 213
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 223
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
81Chỉ số 23100
36Chỉ số 2451
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Quevilly Rouen Métropole
Sơ đồ 4-2-3-112723152114820102425
Đội hình xuất phát

O.Djoco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pionnier#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Mounsesse#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Gaya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Diallo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
J.Atangana#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.BouekouMahania#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Mehdi Moujetzky#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Bouneb#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Mandengue#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ndiaye#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Ndiaye#33

J.Ndiaye#4

J.Ndiaye#18

J.Ndiaye#7

J.Ndiaye#26
Dijon
Sơ đồ 4-3-1-21265207818141022
Đội hình xuất phát
Lenny Montfort#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Diallo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Diouf#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Q.Bernard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.VargasRíos#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ben-Chayeel Hamada#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Bellon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.N.Ndezi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Marié#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

Y.Barka#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Domingues#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Domingues#29
J.Domingues#36

J.Domingues#21

J.Domingues#23

J.Domingues#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dijon4 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Dijon3 - 3
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
Dijon
Quevilly Rouen Métropole3 - 1
Dijon
Quevilly Rouen Métropole2 - 2
Dijon
Dijon0 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Dijon1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
DijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quevilly Rouen Métropole
Fleury Merogis U.S.2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 2
Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole2 - 2
Bresse Péronnas 01
Aubagne0 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
Concarneau
Quevilly Rouen Métropole1 - 2
Villefranche
Caen0 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 0
Stade Briochin
FC Rouen1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
US OrléansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dijon
Dijon2 - 1
Aubagne
Concarneau1 - 1
Dijon
Villefranche1 - 2
Dijon
Dijon3 - 3
Caen
Paris 13 Atletico1 - 4
Dijon
Dijon0 - 0
Stade Briochin
FC Rouen0 - 0
Dijon
Dijon2 - 0
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux0 - 0
Dijon
Dijon4 - 1
ValenciennesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quevilly Rouen Métropole
#10#20#30#43#53#60#70
Dijon
#11#21#30#42#53#60#70
Sochaux