French Ligue 301:30 ngày 24/01/2026

Caen
0 - 0

Quevilly Rouen Métropole
Thống kê
Thống kê trận đấu
CaenChỉ sốQuevilly Rouen Métropole
1Chỉ số 212
1Chỉ số 40
38Chỉ số 2441
3Chỉ số 222
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
93Chỉ số 2364
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Caen
Sơ đồ 4-3-1-211727232614624221119
Đội hình xuất phát

A.Mandrea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Labonne#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Debohi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Morante#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Etuin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rajot#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.M'Vila#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
L.Milliner#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Hafid#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Gnanduillet#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Botella#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Botella#21

I.Botella#28
I.Botella#31

I.Botella#9

I.Botella#7
Quevilly Rouen Métropole
Sơ đồ 4-3-312723262114624101718
Đội hình xuất phát

O.Djoco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pionnier#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Mounsesse#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Theresin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Diallo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Atangana#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Njike#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.Mandengue#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Bouneb#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Zinga#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Leborgne#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Leborgne#29

J.Leborgne#19
J.Leborgne#28

J.Leborgne#15

J.Leborgne#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Caen
Caen1 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 2
Caen
Caen3 - 3
Quevilly Rouen Métropole
Caen2 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
Caen
Caen0 - 3
Quevilly Rouen Métropole
Caen0 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Caen2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 2
CaenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caen
Concarneau3 - 3
Caen
Villefranche1 - 1
Caen
Caen1 - 0
Bresse Péronnas 01
FC Bayeux3 - 2
Caen
Caen0 - 0
Paris 13 Atletico
Stade Briochin1 - 1
Caen
Caen1 - 1
FC Rouen
US Orléans2 - 1
Caen
Caen2 - 0
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux2 - 1
CaenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 0
Stade Briochin
FC Rouen1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Oissel2 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 3
Chateauroux
Valenciennes2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Sochaux
Dijon4 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Fleury Merogis U.S.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caen
#10#20#31#42#53#60#70
Quevilly Rouen Métropole
#10#20#30#41#52#60#70
Versailles 78
Aubagne