French Ligue 301:30 ngày 06/12/2025

Dijon
4 - 1

Valenciennes
Thống kê
Thống kê trận đấu
DijonChỉ sốValenciennes
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
46Chỉ số 2429
130Chỉ số 2382
61Chỉ số 2539
7Chỉ số 214
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dijon
Sơ đồ 4-3-316765321814111722
Đội hình xuất phát

P.Delecroix#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ben-Chayeel Hamada#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Diouf#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Q.Bernard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Khatir#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Chouchane#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Bellon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Marié#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Tavares#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Lembezat#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Domingues#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Domingues#23
J.Domingues#18

J.Domingues#4

J.Domingues#10
J.Domingues#29
Valenciennes
Sơ đồ 5-3-21173242028262211188
Đội hình xuất phát

J.Louchet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Diomande#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Sakhalou Niakaté#32 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Landre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Mbondo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Wahib#28 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
K.Diomandé#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Boissier#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Appuah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G. Courtet#18 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Mabrouk·Rouai#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mabrouk·Rouai#25

Mabrouk·Rouai#10
Mabrouk·Rouai#33

Mabrouk·Rouai#14

Mabrouk·Rouai#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dijon2 - 1
Valenciennes
Valenciennes2 - 0
Dijon
Valenciennes2 - 2
Dijon
Dijon2 - 1
Valenciennes
Valenciennes0 - 0
Dijon
Dijon0 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 2
Dijon
Dijon1 - 0
Valenciennes
Valenciennes1 - 3
Dijon
Dijon1 - 1
ValenciennesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dijon
Sochaux0 - 1
Dijon
Bresse Péronnas 011 - 2
Dijon
Dijon0 - 1
Fleury Merogis U.S.
Versailles 780 - 2
Dijon
Dijon4 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne1 - 1
Dijon
Dijon3 - 0
Concarneau
Dijon0 - 0
Villefranche
Caen0 - 0
Dijon
Dijon4 - 2
Paris 13 AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valenciennes
Valenciennes0 - 2
Fleury Merogis U.S.
Valenciennes2 - 2
RAAL La Louvière
Versailles 781 - 1
Valenciennes
Valenciennes2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne1 - 1
Valenciennes
Valenciennes1 - 2
Concarneau
Valenciennes2 - 0
Villefranche
Caen0 - 0
Valenciennes
Valenciennes1 - 0
Paris 13 Atletico
Stade Briochin2 - 1
ValenciennesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dijon
#14#22#30#40#54#60#70
Valenciennes
#11#20#30#41#52#60#70
FC Rouen
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux