French Ligue 301:30 ngày 07/03/2026

Quevilly Rouen Métropole
2 - 2

Versailles 78
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quevilly Rouen MétropoleChỉ sốVersailles 78
2Chỉ số 229
0Chỉ số 81
4Chỉ số 22
3Chỉ số 215
43Chỉ số 2557
87Chỉ số 2379
40Chỉ số 2458
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Quevilly Rouen Métropole
Sơ đồ 4-2-3-112726151961418102425
Đội hình xuất phát

O.Djoco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pionnier#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Theresin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Gaya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tre#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Njike#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
J.Atangana#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Leborgne#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Bouneb#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Mandengue#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ndiaye#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ndiaye#17
J.Ndiaye#29

J.Ndiaye#20

J.Ndiaye#11

J.Ndiaye#4
Versailles 78
Sơ đồ 3-4-3302252911146129247
Đội hình xuất phát
N.Yavorsky#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Djamal Moussadek#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Calvet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Djibril Khouma#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.BenBrahim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Basque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T·Renaud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Fischer#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Odzoumo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Ali Ouchen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Shelton Guillaume#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Shelton Guillaume#27

Shelton Guillaume#17

Shelton Guillaume#10

Shelton Guillaume#2
Shelton Guillaume#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Versailles 781 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Versailles 780 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 3
Versailles 78
Versailles 780 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole0 - 0
Versailles 78Đối chiếu
Phong độ gần đây của Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 2
Bresse Péronnas 01
Aubagne0 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
Concarneau
Quevilly Rouen Métropole1 - 2
Villefranche
Caen0 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 0
Stade Briochin
FC Rouen1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Oissel2 - 2
Quevilly Rouen MétropoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Versailles 78
Versailles 783 - 0
Aubagne
Concarneau0 - 2
Versailles 78
Villefranche1 - 0
Versailles 78
Versailles 782 - 1
Caen
Paris 13 Atletico1 - 3
Versailles 78
Versailles 781 - 3
FC Rouen
US Orléans2 - 0
Versailles 78
Versailles 780 - 3
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux1 - 3
Versailles 78
Versailles 781 - 1
ValenciennesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quevilly Rouen Métropole
#12#21#30#42#54#60#70
Versailles 78
#12#21#30#41#52#60#70
Dijon
Sochaux
Fleury Merogis U.S.