French Ligue 301:30 ngày 21/02/2026

Aubagne
0 - 1

Quevilly Rouen Métropole
Thống kê
Thống kê trận đấu
AubagneChỉ sốQuevilly Rouen Métropole
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
4Chỉ số 222
7Chỉ số 22
91Chỉ số 2381
3Chỉ số 32
88Chỉ số 2443
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Aubagne
Sơ đồ 4-5-1301352682817271879
Đội hình xuất phát
J.Gil#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mohamed#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Nohim Chibani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Mohamed·Nehari#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Rocchia#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bentoumi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

O.Ndiaye#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Daou#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Oudjani#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Chaban#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Tlili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tlili#4

K.Tlili#10

K.Tlili#12

K.Tlili#34
K.Tlili#15
Quevilly Rouen Métropole
Sơ đồ 4-2-3-112726152114625102428
Đội hình xuất phát

O.Djoco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pionnier#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Theresin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Gaya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Diallo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Atangana#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Njike#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Ndiaye#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Bouneb#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Mandengue#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Traoré#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Traoré#17
B.Traoré#23

B.Traoré#18

B.Traoré#11

B.Traoré#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quevilly Rouen Métropole1 - 2
Aubagne
Quevilly Rouen Métropole1 - 0
Aubagne
Aubagne1 - 1
Quevilly Rouen MétropoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aubagne
Aubagne1 - 0
Bresse Péronnas 01
Concarneau1 - 0
Aubagne
Villefranche2 - 1
Aubagne
Aubagne1 - 1
Paris 13 Atletico
Stade Briochin1 - 3
Aubagne
Aubagne1 - 1
FC Rouen
US Orléans2 - 4
Aubagne
Seyssinet0 - 0
Aubagne
Aubagne1 - 4
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux0 - 3
AubagneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
Concarneau
Quevilly Rouen Métropole1 - 2
Villefranche
Caen0 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 0
Stade Briochin
FC Rouen1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Oissel2 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 3
Chateauroux
Valenciennes2 - 0
Quevilly Rouen MétropoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aubagne
#10#20#30#43#57#60#70
Quevilly Rouen Métropole
#11#21#30#42#52#60#70
Dijon
Sochaux
Versailles 78
Fleury Merogis U.S.