French Ligue 301:00 ngày 13/02/2026

Quevilly Rouen Métropole
2 - 1

Concarneau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quevilly Rouen MétropoleChỉ sốConcarneau
0Chỉ số 81
81Chỉ số 2395
48Chỉ số 2552
7Chỉ số 223
55Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
3Chỉ số 214
5Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Quevilly Rouen Métropole
Sơ đồ 4-4-212726152125614242810
Đội hình xuất phát

O.Djoco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pionnier#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Theresin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Gaya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Diallo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ndiaye#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Njike#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
J.Atangana#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Mandengue#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Traoré#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Bouneb#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Bouneb#8

I.Bouneb#11

I.Bouneb#18
I.Bouneb#23

I.Bouneb#17
Concarneau
Sơ đồ 3-5-212646523108191121
Đội hình xuất phát

V.Viot#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sinquin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Jannez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Seba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
B.Etcheverria#5 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Goujon#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Gbelle#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Picouleau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Kabongo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Y.Soukouna#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Baldoni#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Baldoni#18

S.Baldoni#9

S.Baldoni#40
S.Baldoni#20
S.Baldoni#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Concarneau3 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Concarneau5 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
Concarneau
Concarneau0 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 3
Concarneau
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
Concarneau
Concarneau1 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
Concarneau
Concarneau0 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole3 - 1
ConcarneauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 2
Villefranche
Caen0 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 0
Stade Briochin
FC Rouen1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Oissel2 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 3
Chateauroux
Valenciennes2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
SochauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concarneau
Concarneau1 - 0
Aubagne
Concarneau0 - 1
Bresse Péronnas 01
Concarneau3 - 3
Caen
Concarneau3 - 5
FC Nantes
Paris 13 Atletico0 - 0
Concarneau
Concarneau2 - 2
Stade Briochin
Concarneau1 - 0
Stade Briochin
FC Rouen0 - 0
Concarneau
Les Bleuets0 - 3
Concarneau
Concarneau3 - 0
US OrléansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quevilly Rouen Métropole
#12#20#30#43#55#60#70
Concarneau
#11#21#30#42#52#60#70
Dijon
Versailles 78
Fleury Merogis U.S.