French Ligue 301:30 ngày 25/01/2025

Dijon
3 - 3

Quevilly Rouen Métropole
Thống kê
Thống kê trận đấu
DijonChỉ sốQuevilly Rouen Métropole
30Chỉ số 2428
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 222
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
76Chỉ số 2371
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Dijon
Sơ đồ 4-3-31623452327176252610
Đội hình xuất phát

P.Delecroix#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Diallo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Moussa#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Q.Bernard#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Makutungu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Moco#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Chahid#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Souici#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Parsemain#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Meyer#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.I.A.Ngele#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.I.A.Ngele#29
J.I.A.Ngele#37
J.I.A.Ngele#3
J.I.A.Ngele#11

J.I.A.Ngele#8
Quevilly Rouen Métropole
Sơ đồ 5-3-2126283202110681123
Đội hình xuất phát

P.Patron#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sylva#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Owusu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Soilihi#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y. Dedelhomme#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Diallo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Dali-Amar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Njike#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.BouekouMahania#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I. Tshipamba Mulowati#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Fortune#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Fortune#29

Y.Fortune#19

Y.Fortune#22

Y.Fortune#12

Y.Fortune#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
Dijon
Quevilly Rouen Métropole3 - 1
Dijon
Quevilly Rouen Métropole2 - 2
Dijon
Dijon0 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Dijon1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
DijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dijon
Boulogne2 - 2
Dijon
Dijon4 - 0
Chateauroux
Espaly Saint Marcel1 - 1
Dijon
Dijon0 - 0
Sochaux
Villefranche1 - 0
Dijon
Chambery SO0 - 2
Dijon
Dijon2 - 0
Versailles 78
Grandvillars2 - 4
Dijon
Concarneau1 - 2
Dijon
Dijon1 - 0
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
Villefranche
Quevilly Rouen Métropole2 - 3
Angers SCO
Versailles 780 - 1
Quevilly Rouen Métropole
St Philbert Gd Lieu0 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
Concarneau
FC Rouen2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Liancourt Clermont0 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 0
Valenciennes
Paris FC1 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Nimes0 - 2
Quevilly Rouen MétropoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dijon
#13#22#30#43#52#60#70
Quevilly Rouen Métropole
#13#22#30#42#53#60#70
Nancy
Le Mans
Bresse Péronnas 01
Aubagne
US Orléans
Paris 13 Atletico