Mexico Liga MX08:00 ngày 04/04/2026

Puebla
1 - 1

FC Juarez
Thống kê
Thống kê trận đấu
PueblaChỉ sốFC Juarez
8Chỉ số 29
32Chỉ số 2452
74Chỉ số 2399
2Chỉ số 2210
1Chỉ số 40
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Juarez4 - 4
Puebla
FC Juarez2 - 0
Puebla
Puebla2 - 3
FC Juarez
FC Juarez4 - 3
Puebla
Puebla1 - 0
FC Juarez
FC Juarez0 - 2
Puebla
Puebla2 - 2
FC Juarez
Puebla1 - 1
FC Juarez
FC Juarez0 - 2
Puebla
Puebla4 - 0
FC JuarezĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puebla
Santos Laguna2 - 1
Puebla
Puebla0 - 0
Necaxa
Pachuca2 - 1
Puebla
Puebla3 - 1
Tigres UANL
Atletico San Luis0 - 1
Puebla
Puebla0 - 4
Club America
Puebla2 - 3
Pumas U.N.A.M.
Club Tijuana0 - 0
Puebla
Puebla0 - 0
Toluca
Cruz Azul1 - 0
PueblaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Juarez
FC Juarez2 - 1
Tigres UANL
FC Juarez2 - 2
Rayados de Monterrey
Toluca3 - 1
FC Juarez
Club America1 - 2
FC Juarez
FC Juarez3 - 1
Atlas
FC Juarez1 - 2
Necaxa
Pachuca2 - 0
FC Juarez
El Paso Locomotive FC2 - 4
FC Juarez
FC Juarez3 - 4
Cruz Azul
Santos Laguna2 - 2
FC JuarezĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puebla
#11#20#31#42#58#60#70
FC Juarez
#11#20#30#40#59#60#70
Club Deportivo Guadalajara
Queretaro FC
Mazatlan FC
Club Leon