Mexico Liga MX10:00 ngày 28/02/2026

FC Juarez
3 - 1

Atlas
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC JuarezChỉ sốAtlas
5Chỉ số 225
3Chỉ số 32
40Chỉ số 2428
74Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 212
0Chỉ số 81
4Chỉ số 24
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Juarez
Sơ đồ 4-1-4-11332341821561119
Đội hình xuất phát

S.Jurado#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Nevarez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Murillo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Castillo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mayorga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Martinez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Ricardinho#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Garcia#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Monchu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Puma#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Estupiñan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Estupiñan#29

O.Estupiñan#17

O.Estupiñan#13

O.Estupiñan#8

O.Estupiñan#237

O.Estupiñan#26

O.Estupiñan#10

O.Estupiñan#20

O.Estupiñan#27

O.Estupiñan#22
Atlas
Sơ đồ 3-4-2-1121328213266199581519
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Aguirre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Capasso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Schlegel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Ferrareis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

E.Zaldívar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Hernández#199 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.González#58 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Ramirez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Aguirre#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Aguirre#10

E.Aguirre#22

E.Aguirre#25

E.Aguirre#9

E.Aguirre#27

E.Aguirre#44

E.Aguirre#4

E.Aguirre#11

E.Aguirre#8

E.Aguirre#251
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlas3 - 1
FC Juarez
Atlas1 - 1
FC Juarez
FC Juarez2 - 2
Atlas
Atlas2 - 1
FC Juarez
FC Juarez1 - 2
Atlas
FC Juarez1 - 1
Atlas
Atlas0 - 1
FC Juarez
FC Juarez1 - 2
Atlas
Atlas2 - 0
FC Juarez
Atlas2 - 0
FC JuarezĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Juarez
FC Juarez1 - 2
Necaxa
Pachuca2 - 0
FC Juarez
El Paso Locomotive FC2 - 4
FC Juarez
FC Juarez3 - 4
Cruz Azul
Santos Laguna2 - 2
FC Juarez
FC Juarez0 - 1
Club Deportivo Guadalajara
Mazatlan FC1 - 2
FC Juarez
Toluca0 - 0
FC Juarez
FC Juarez1 - 2
Toluca
FC Juarez2 - 1
PachucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlas3 - 2
Atletico San Luis
Pachuca3 - 1
Atlas
Atlas2 - 2
Pumas U.N.A.M.
Atlas1 - 0
Mazatlan FC
Necaxa0 - 1
Atlas
Cruz Azul2 - 0
Atlas
Atlas1 - 0
Puebla
Atlas1 - 2
Rayados de Monterrey
Atlas0 - 0
Club Deportivo Guadalajara
Atlas5 - 3
NecaxaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Juarez
#13#22#30#43#54#60#70
Atlas
#11#21#30#42#54#60#70
Tigres UANL
Club America
Club Tijuana
Queretaro FC
Club Leon