Mexico Liga MX10:06 ngày 21/02/2026

Puebla
0 - 4

Club America
Thống kê
Thống kê trận đấu
PueblaChỉ sốClub America
6Chỉ số 228
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 40
64Chỉ số 23120
19Chỉ số 2461
1Chỉ số 31
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Puebla
Sơ đồ 4-1-4-128121924531526221117
Đội hình xuất phát

R.Gutierrez#28 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Moreno#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Eduardo Navarro#192 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J·P·Vargas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Torres#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rey#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Guerra#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Velasco#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Baltazar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Gómez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Lozano#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lozano#7

E.Lozano#33

E.Lozano#8

E.Lozano#16

E.Lozano#20

E.Lozano#24

E.Lozano#29

E.Lozano#32

E.Lozano#18

E.Lozano#27
Club America
Sơ đồ 4-2-3-1118332261728122379
Đội hình xuất phát

L.Malagón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mejía#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Reyes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Vazquez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Borja#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Dourado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Sánchez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Violante#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Veiga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Rodríguez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Martin#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Martin#30

H.Martin#5

H.Martin#6

H.Martin#19

H.Martin#33

H.Martin#45

H.Martin#29

H.Martin#20

H.Martin#11

H.Martin#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club America2 - 1
Puebla
Club America2 - 1
Puebla
Puebla1 - 2
Club America
Club America0 - 1
Puebla
Puebla1 - 2
Club America
Club America3 - 0
Puebla
Club America2 - 2
Puebla
Club America5 - 1
Puebla
Puebla1 - 6
Club America
Puebla1 - 2
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puebla
Puebla2 - 3
Pumas U.N.A.M.
Club Tijuana0 - 0
Puebla
Puebla0 - 0
Toluca
Cruz Azul1 - 0
Puebla
Puebla2 - 1
Mazatlan FC
Atlas1 - 0
Puebla
Club Leon1 - 2
Puebla
Puebla0 - 3
Cruz Azul
FC Juarez4 - 4
Puebla
Club America2 - 1
PueblaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club America
Club Deportivo Guadalajara1 - 0
Club America
Club America0 - 0
CD Olimpia
Club America1 - 0
Rayados de Monterrey
CD Olimpia1 - 2
Club America
Club America2 - 0
Necaxa
Pachuca0 - 0
Club America
Club America0 - 2
Atletico San Luis
Club Tijuana0 - 0
Club America
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 0
Club AmericaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puebla
#10#20#30#41#53#60#70
Club America
#14#21#30#41#57#60#70
Tigres UANL
Santos Laguna
Queretaro FC