Mexico Liga MX06:00 ngày 01/03/2026

Atletico San Luis
0 - 1

Puebla
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico San LuisChỉ sốPuebla
103Chỉ số 2374
3Chỉ số 34
39Chỉ số 2427
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
2Chỉ số 225
4Chỉ số 25
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico San Luis
Sơ đồ 5-3-2114306415282110919
Đội hình xuất phát

A.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.García#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Galindo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Juanpe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Domínguez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Esteves#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Medina#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Macias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Salles-lamonge#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Geraldino#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.Muñoz#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Muñoz#2

S.Muñoz#20

S.Muñoz#17

S.Muñoz#18

S.Muñoz#25

S.Muñoz#7

S.Muñoz#34

S.Muñoz#5

S.Muñoz#26

S.Muñoz#11
Puebla
Sơ đồ 4-1-4-128121924716266241511
Đội hình xuất phát

R.Gutierrez#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Moreno#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Eduardo Navarro#192 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J·P·Vargas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Monarrez#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ramirez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Velasco#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Díaz#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

A.Organista#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Guerra#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Gómez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Gómez#32

E.Gómez#5

E.Gómez#33

E.Gómez#3

E.Gómez#8

E.Gómez#20

E.Gómez#17

E.Gómez#27

E.Gómez#18

E.Gómez#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puebla0 - 2
Atletico San Luis
Puebla1 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 0
Puebla
Atletico San Luis4 - 0
Puebla
Puebla1 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 0
Puebla
Puebla0 - 0
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 1
Puebla
Puebla2 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 4
PueblaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico San Luis
Atlas3 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis3 - 0
Queretaro FC
Necaxa4 - 1
Atletico San Luis
Atletico San Luis2 - 3
Club Deportivo Guadalajara
Club Tijuana1 - 1
Atletico San Luis
Club America0 - 2
Atletico San Luis
Atletico San Luis1 - 2
Tigres UANL
Atletico San Luis4 - 0
Mineros de Zacatecas
Atletico San Luis2 - 0
Club Jaiba Brava
Necaxa2 - 0
Atletico San LuisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puebla
Puebla0 - 4
Club America
Puebla2 - 3
Pumas U.N.A.M.
Club Tijuana0 - 0
Puebla
Puebla0 - 0
Toluca
Cruz Azul1 - 0
Puebla
Puebla2 - 1
Mazatlan FC
Atlas1 - 0
Puebla
Club Leon1 - 2
Puebla
Puebla0 - 3
Cruz Azul
FC Juarez4 - 4
PueblaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico San Luis
#10#20#30#43#54#60#70
Puebla
#11#20#30#44#55#60#70
Rayados de Monterrey
Pachuca
Santos Laguna