Mexico Liga MX10:06 ngày 07/02/2026

Club Tijuana
0 - 0

Puebla
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club TijuanaChỉ sốPuebla
55Chỉ số 2433
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 224
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
107Chỉ số 2373
2Chỉ số 31
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Tijuana
Sơ đồ 4-1-4-123124338172210119
Đội hình xuất phát

J.Rodriguez#2 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Fernández#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Porozo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Bilbao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Ortíz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Tona#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Arciga#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Rivero#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Castañeda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Preciado#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ghezouani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ghezouani#30

M.Ghezouani#6

M.Ghezouani#29

M.Ghezouani#25

M.Ghezouani#27

M.Ghezouani#16

M.Ghezouani#20

M.Ghezouani#31

M.Ghezouani#5

M.Ghezouani#32
Puebla
Sơ đồ 4-1-4-128121924731524221117
Đội hình xuất phát

R.Gutierrez#28 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Moreno#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Eduardo Navarro#192 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J·P·Vargas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Monarrez#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rey#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Guerra#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Organista#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Baltazar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Gómez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Lozano#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lozano#26

E.Lozano#19

E.Lozano#27

E.Lozano#18

E.Lozano#32

E.Lozano#20

E.Lozano#16

E.Lozano#8

E.Lozano#33

E.Lozano#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puebla4 - 3
Club Tijuana
Puebla2 - 0
Club Tijuana
Club Tijuana2 - 1
Puebla
Club Tijuana3 - 1
Puebla
Puebla3 - 0
Club Tijuana
Puebla5 - 2
Club Tijuana
Club Tijuana3 - 3
Puebla
Puebla3 - 1
Club Tijuana
Club Tijuana1 - 1
Puebla
Puebla0 - 1
Club TijuanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Tijuana
Rayados de Monterrey2 - 2
Club Tijuana
Club Tijuana1 - 1
Atletico San Luis
Queretaro FC1 - 2
Club Tijuana
Club Tijuana0 - 0
Club America
Club Tijuana0 - 0
Mazatlan FC
Tigres UANL5 - 0
Club Tijuana
Club Tijuana3 - 0
Tigres UANL
Club Tijuana3 - 1
FC Juarez
Club Tijuana2 - 0
Atlas
Pumas U.N.A.M.4 - 1
Club TijuanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puebla
Puebla0 - 0
Toluca
Cruz Azul1 - 0
Puebla
Puebla2 - 1
Mazatlan FC
Atlas1 - 0
Puebla
Club Leon1 - 2
Puebla
Puebla0 - 3
Cruz Azul
FC Juarez4 - 4
Puebla
Club America2 - 1
Puebla
Puebla4 - 3
Club Tijuana
Queretaro FC3 - 1
PueblaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Tijuana
#10#20#30#42#53#60#70
Puebla
#10#20#30#41#58#60#70
Club Deportivo Guadalajara
Pachuca
Santos Laguna
Necaxa