Mexico Liga MX08:00 ngày 14/02/2026

Puebla
2 - 3

Pumas U.N.A.M.
Thống kê
Thống kê trận đấu
PueblaChỉ sốPumas U.N.A.M.
81Chỉ số 2383
9Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
0Chỉ số 81
1Chỉ số 31
39Chỉ số 2561
4Chỉ số 22
34Chỉ số 2440
4Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Puebla
Sơ đồ 4-1-4-128121924631526221117
Đội hình xuất phát

R.Gutierrez#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Moreno#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Eduardo Navarro#192 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J·P·Vargas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Díaz#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Rey#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Guerra#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Velasco#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Baltazar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Gómez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Lozano#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lozano#8

E.Lozano#33

E.Lozano#16

E.Lozano#20

E.Lozano#24

E.Lozano#29

E.Lozano#32

E.Lozano#7

E.Lozano#27

E.Lozano#18
Pumas U.N.A.M.
Sơ đồ 4-4-217657722144533319
Đội hình xuất phát

K.Navas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.López#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ananias#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Duarte#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Angulo#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Medina#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Garza#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Vite#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Carrillo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Morales#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Martinez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Martinez#215

G.Martinez#21

G.Martinez#35

G.Martinez#8

G.Martinez#28

G.Martinez#23

G.Martinez#24

G.Martinez#30

G.Martinez#26

G.Martinez#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pumas U.N.A.M.0 - 0
Puebla
Puebla1 - 3
Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.1 - 0
Puebla
Pumas U.N.A.M.3 - 0
Puebla
Puebla0 - 2
Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.2 - 4
Puebla
Puebla2 - 1
Pumas U.N.A.M.
Puebla2 - 2
Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.2 - 0
Puebla
Puebla0 - 0
Pumas U.N.A.M.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Puebla
Club Tijuana0 - 0
Puebla
Puebla0 - 0
Toluca
Cruz Azul1 - 0
Puebla
Puebla2 - 1
Mazatlan FC
Atlas1 - 0
Puebla
Club Leon1 - 2
Puebla
Puebla0 - 3
Cruz Azul
FC Juarez4 - 4
Puebla
Club America2 - 1
Puebla
Puebla4 - 3
Club TijuanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.1 - 0
San Diego FC
Atlas2 - 2
Pumas U.N.A.M.
San Diego FC4 - 1
Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.4 - 0
Santos Laguna
Pumas U.N.A.M.1 - 1
Club Leon
Tigres UANL0 - 1
Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.1 - 1
Queretaro FC
Pachuca3 - 1
Pumas U.N.A.M.
Cruz Azul2 - 3
Pumas U.N.A.M.
Pumas U.N.A.M.4 - 1
Club TijuanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puebla
#12#22#30#41#54#60#70
Pumas U.N.A.M.
#13#21#30#41#52#60#70
Rayados de Monterrey
Club Deportivo Guadalajara
Atletico San Luis
Necaxa