Mexico Liga MX08:06 ngày 08/03/2026

Pachuca
2 - 1

Puebla
Thống kê
Thống kê trận đấu
PachucaChỉ sốPuebla
4Chỉ số 216
4Chỉ số 34
1Chỉ số 40
21Chỉ số 2432
11Chỉ số 224
40Chỉ số 2560
84Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Pachuca
Sơ đồ 4-2-3-1251442121881629181123
Đội hình xuất phát

C.Moreno#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Sánchez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bauermann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Barreto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Garcia#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Sergio Rodríguez#188 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Rivera#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Kenedy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Domínguez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Idrissi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Rondón#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Rondón#26

S.Rondón#10

S.Rondón#7

S.Rondón#5

S.Rondón#21

S.Rondón#267

S.Rondón#8

S.Rondón#31

S.Rondón#13

S.Rondón#184
Puebla
Sơ đồ 5-3-2281220467263161115
Đội hình xuất phát

R.Gutierrez#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Moreno#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Pachuca#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J·P·Vargas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Díaz#6 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

F.Monarrez#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Velasco#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Rey#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Ramirez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Gómez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Guerra#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Guerra#32

E.Guerra#21

E.Guerra#22

E.Guerra#25

E.Guerra#18

E.Guerra#27

E.Guerra#17

E.Guerra#192

E.Guerra#24

E.Guerra#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puebla2 - 2
Pachuca
Pachuca2 - 1
Puebla
Puebla2 - 3
Pachuca
Puebla1 - 4
Pachuca
Pachuca1 - 1
Puebla
Pachuca5 - 1
Puebla
Puebla2 - 2
Pachuca
Pachuca1 - 0
Puebla
Puebla1 - 2
Pachuca
Pachuca1 - 3
PueblaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pachuca
Pachuca2 - 1
Necaxa
Mazatlan FC1 - 0
Pachuca
Tigres UANL1 - 2
Pachuca
Pachuca3 - 1
Atlas
Pachuca2 - 0
FC Juarez
Queretaro FC0 - 0
Pachuca
Pachuca0 - 0
Club America
Pachuca2 - 1
Club Leon
Club Deportivo Guadalajara2 - 0
Pachuca
Tlaxcala FC1 - 4
PachucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puebla
Puebla3 - 1
Tigres UANL
Atletico San Luis0 - 1
Puebla
Puebla0 - 4
Club America
Puebla2 - 3
Pumas U.N.A.M.
Club Tijuana0 - 0
Puebla
Puebla0 - 0
Toluca
Cruz Azul1 - 0
Puebla
Puebla2 - 1
Mazatlan FC
Atlas1 - 0
Puebla
Club Leon1 - 2
PueblaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pachuca
#12#20#31#44#52#60#70
Puebla
#11#20#30#44#54#60#70
Rayados de Monterrey
Santos Laguna