Mexico Liga MX10:05 ngày 18/01/2026

Cruz Azul
1 - 0

Puebla
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cruz AzulChỉ sốPuebla
74Chỉ số 2526
0Chỉ số 41
123Chỉ số 2349
101Chỉ số 2417
1Chỉ số 32
11Chỉ số 223
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
10Chỉ số 210
12Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Cruz Azul
Sơ đồ 3-4-2-114633281929201821
Đội hình xuất phát

A.Gudiño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Ditta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Lira#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Piovi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Sánchez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Palavecino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Rodriguez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Rotondi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Paradela#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Romero#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Fernández#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Fernández#203

G.Fernández#3

G.Fernández#17

G.Fernández#214

G.Fernández#16

G.Fernández#194

G.Fernández#30

G.Fernández#200

G.Fernández#239

G.Fernández#193
Puebla
Sơ đồ 4-1-4-128121926731524221117
Đội hình xuất phát

R.Gutierrez#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Moreno#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Eduardo Navarro#192 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Díaz#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Monarrez#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Rey#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Guerra#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Organista#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Baltazar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Gómez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Lozano#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lozano#26

E.Lozano#33

E.Lozano#8

E.Lozano#16

E.Lozano#20

E.Lozano#29

E.Lozano#19

E.Lozano#27

E.Lozano#18

E.Lozano#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puebla0 - 3
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 1
Puebla
Puebla1 - 2
Cruz Azul
Puebla0 - 1
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 2
Puebla
Puebla1 - 3
Cruz Azul
Cruz Azul2 - 2
Puebla
Cruz Azul1 - 3
Puebla
Puebla1 - 1
Cruz Azul
Cruz Azul0 - 1
PueblaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cruz Azul
Cruz Azul2 - 0
Atlas
Club Leon2 - 1
Cruz Azul
Club Jaiba Brava2 - 1
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 2
Flamengo - RJ
Tigres UANL1 - 1
Cruz Azul
Cruz Azul1 - 1
Tigres UANL
Cruz Azul3 - 2
Club Deportivo Guadalajara
Club Deportivo Guadalajara0 - 0
Cruz Azul
Cruz Azul2 - 3
Pumas U.N.A.M.
Puebla0 - 3
Cruz AzulĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puebla
Puebla2 - 1
Mazatlan FC
Atlas1 - 0
Puebla
Club Leon1 - 2
Puebla
Puebla0 - 3
Cruz Azul
FC Juarez4 - 4
Puebla
Club America2 - 1
Puebla
Puebla4 - 3
Club Tijuana
Queretaro FC3 - 1
Puebla
Puebla0 - 2
Club Deportivo Guadalajara
Puebla2 - 2
PachucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cruz Azul
#11#20#30#41#510#60#70
Puebla
#10#20#31#42#54#60#70
Toluca
Rayados de Monterrey
Santos Laguna
Atletico San Luis
Necaxa