Mexico Liga MX06:00 ngày 19/01/2026

Santos Laguna
2 - 2

FC Juarez
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santos LagunaChỉ sốFC Juarez
4Chỉ số 34
6Chỉ số 2110
1Chỉ số 80
6Chỉ số 23
84Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
6Chỉ số 2210
51Chỉ số 2462
9Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Santos Laguna
Sơ đồ 4-3-31435142111021771326
Đội hình xuất phát

C.Acevedo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Abella#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.Balanta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Orona#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Amione#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Gruezo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Bullaude#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Villalba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Palacios#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.A.O.Zazueta#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Sordo#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sordo#28

R.Sordo#33

R.Sordo#6

R.Sordo#17

R.Sordo#7

R.Sordo#29

R.Sordo#5

R.Sordo#8

R.Sordo#24

R.Sordo#22
FC Juarez
Sơ đồ 4-4-213323229518111921
Đội hình xuất phát

S.Jurado#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Nevarez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Murillo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Castillo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Aquino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Madson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Garcia#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Martinez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Puma#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Estupiñan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ricardinho#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ricardinho#29

Ricardinho#183

Ricardinho#10

Ricardinho#14

Ricardinho#4

Ricardinho#237

Ricardinho#26

Ricardinho#13

Ricardinho#24

Ricardinho#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Juarez2 - 1
Santos Laguna
FC Juarez1 - 0
Santos Laguna
Santos Laguna0 - 2
FC Juarez
FC Juarez2 - 1
Santos Laguna
Santos Laguna5 - 1
FC Juarez
FC Juarez3 - 1
Santos Laguna
Santos Laguna2 - 0
FC Juarez
FC Juarez0 - 0
Santos Laguna
Santos Laguna2 - 0
FC Juarez
Santos Laguna3 - 2
FC JuarezĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santos Laguna
Toluca3 - 1
Santos Laguna
Santos Laguna1 - 3
Necaxa
Santos Laguna2 - 1
Correcaminos de la U.A.T.
Santos Laguna1 - 1
Mazatlan FC
Santos Laguna0 - 3
Atlante FC
Santos Laguna1 - 0
Pachuca
Necaxa4 - 1
Santos Laguna
Santos Laguna3 - 1
Queretaro FC
Mazatlan FC2 - 2
Santos Laguna
Santos Laguna2 - 0
Club LeonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Juarez
FC Juarez0 - 1
Club Deportivo Guadalajara
Mazatlan FC1 - 2
FC Juarez
Toluca0 - 0
FC Juarez
FC Juarez1 - 2
Toluca
FC Juarez2 - 1
Pachuca
Club Tijuana3 - 1
FC Juarez
FC Juarez1 - 2
Queretaro FC
Atletico San Luis1 - 2
FC Juarez
FC Juarez4 - 4
Puebla
Rayados de Monterrey4 - 2
FC JuarezĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santos Laguna
#12#21#30#44#56#60#70
FC Juarez
#12#20#30#44#53#60#70
Tigres UANL
Cruz Azul
Club America
Atlas
Pumas U.N.A.M.