Mexico Liga MX10:00 ngày 05/03/2026

Club America
1 - 2

FC Juarez
Lineup
Đội hình trận đấu
Club America
Sơ đồ 4-2-3-11184292217628231911
Đội hình xuất phát

L.Malagón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mejía#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Juárez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Espinosa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Dourado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.D.Santos#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

E.Sánchez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Veiga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Zuniga#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Dávila#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Dávila#26

V.Dávila#5

V.Dávila#10

V.Dávila#32

V.Dávila#33

V.Dávila#7

V.Dávila#3

V.Dávila#20

V.Dávila#30

V.Dávila#13
FC Juarez
Sơ đồ 4-3-31332345618201911
Đội hình xuất phát

S.Jurado#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Nevarez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Murillo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Castillo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mayorga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Garcia#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Monchu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Martinez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Torres#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Estupiñan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Puma#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Puma#10

Puma#24

Puma#8

Puma#29

Puma#22

Puma#13

Puma#26

Puma#237

Puma#17

Puma#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Juarez1 - 1
Club America
Club America4 - 0
FC Juarez
FC Juarez1 - 2
Club America
FC Juarez0 - 2
Club America
Club America1 - 2
FC Juarez
FC Juarez0 - 1
Club America
Club America2 - 1
FC Juarez
Club America3 - 0
FC Juarez
FC Juarez1 - 2
Club America
Club America2 - 0
FC JuarezĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club America
Club America1 - 4
Tigres UANL
Puebla0 - 4
Club America
Club Deportivo Guadalajara1 - 0
Club America
Club America0 - 0
CD Olimpia
Club America1 - 0
Rayados de Monterrey
CD Olimpia1 - 2
Club America
Club America2 - 0
Necaxa
Pachuca0 - 0
Club America
Club America0 - 2
Atletico San Luis
Club Tijuana0 - 0
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Juarez
FC Juarez3 - 1
Atlas
FC Juarez1 - 2
Necaxa
Pachuca2 - 0
FC Juarez
El Paso Locomotive FC2 - 4
FC Juarez
FC Juarez3 - 4
Cruz Azul
Santos Laguna2 - 2
FC Juarez
FC Juarez0 - 1
Club Deportivo Guadalajara
Mazatlan FC1 - 2
FC Juarez
Toluca0 - 0
FC Juarez
FC Juarez1 - 2
TolucaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club America
#11#20#30#45#51#60#70
FC Juarez
#12#21#30#44#53#60#70
Pumas U.N.A.M.
Queretaro FC
Club Leon