Mexico Liga MX10:00 ngày 14/03/2026

FC Juarez
2 - 2

Rayados de Monterrey
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC JuarezChỉ sốRayados de Monterrey
13Chỉ số 224
1Chỉ số 32
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 41
71Chỉ số 2368
8Chỉ số 213
1Chỉ số 80
6Chỉ số 21
56Chỉ số 2429
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Juarez
Sơ đồ 4-2-3-112226345620101117
Đội hình xuất phát

S.Jurado#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Aquino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.García#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Castillo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mayorga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Garcia#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Monchu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Torres#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Pizarro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Puma#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Dupuy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Dupuy#14

L.Dupuy#33

L.Dupuy#2

L.Dupuy#18

L.Dupuy#237

L.Dupuy#13

L.Dupuy#29

L.Dupuy#8

L.Dupuy#24

L.Dupuy#19
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-2-3-12224133303511172920
Đội hình xuất phát

L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Chávez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Guzmán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Salcedo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Arteaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rodríguez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Fimbres#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Orellano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Corona#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Ocampos#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

UrošĐurđević#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

UrošĐurđević#25

UrošĐurđević#27
UrošĐurđević#189

UrošĐurđević#251

UrošĐurđević#21

UrošĐurđević#194

UrošĐurđević#192
UrošĐurđević#256

UrošĐurđević#34

UrošĐurđević#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rayados de Monterrey4 - 2
FC Juarez
FC Juarez2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 2
FC Juarez
FC Juarez0 - 3
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 1
FC Juarez
Rayados de Monterrey3 - 0
FC Juarez
FC Juarez0 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 0
FC Juarez
FC Juarez3 - 1
Rayados de Monterrey
FC Juarez1 - 6
Rayados de MonterreyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Juarez
Toluca3 - 1
FC Juarez
Club America1 - 2
FC Juarez
FC Juarez3 - 1
Atlas
FC Juarez1 - 2
Necaxa
Pachuca2 - 0
FC Juarez
El Paso Locomotive FC2 - 4
FC Juarez
FC Juarez3 - 4
Cruz Azul
Santos Laguna2 - 2
FC Juarez
FC Juarez0 - 1
Club Deportivo Guadalajara
Mazatlan FC1 - 2
FC JuarezĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 3
Cruz Azul
Tigres UANL1 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey4 - 0
Queretaro FC
Rayados de Monterrey0 - 2
Cruz Azul
Pumas U.N.A.M.2 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 0
Club Leon
Rayados de Monterrey2 - 0
Xelaju MC
Club America1 - 0
Rayados de Monterrey
Xelaju MC1 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 2
Club TijuanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Juarez
#12#20#30#41#56#60#70
Rayados de Monterrey
#12#22#31#42#51#60#70
Atletico San Luis
Puebla