Mexico Liga MX06:00 ngày 30/11/2025

Club America
2 - 1

Rayados de Monterrey
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club AmericaChỉ sốRayados de Monterrey
3Chỉ số 33
0Chỉ số 41
62Chỉ số 2449
3Chỉ số 221
53Chỉ số 2547
90Chỉ số 2399
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
3Chỉ số 213
6Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Club America
Sơ đồ 4-1-3-21534266102882719
Đội hình xuất phát

L.Malagón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Alvarez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Reyes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Borja#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.D.Santos#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

A.Zendejas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

E.Sánchez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

Á.Fidalgo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

R.Aguirre#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Zuniga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Zuniga#7

R.Zuniga#9

R.Zuniga#97

R.Zuniga#12

R.Zuniga#13

R.Zuniga#30

R.Zuniga#11

R.Zuniga#20

R.Zuniga#29

R.Zuniga#31
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-1-4-1221433933301085177
Đội hình xuất phát

L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Aguirre#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Medina#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ramos#93 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Arteaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rodríguez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Canales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Ambríz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Corona#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Berterame#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Berterame#27

G.Berterame#23

G.Berterame#13

G.Berterame#21

G.Berterame#192

G.Berterame#15

G.Berterame#25

G.Berterame#9

G.Berterame#35

G.Berterame#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rayados de Monterrey2 - 0
Club America
Rayados de Monterrey2 - 2
Club America
Rayados de Monterrey1 - 0
Club America
Rayados de Monterrey1 - 1
Club America
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Club America1 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 3
Club America
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 2
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club America
Rayados de Monterrey2 - 0
Club America
Los Angeles Galaxy2 - 2
Club America
Toluca2 - 0
Club America
Club America2 - 0
Club Leon
Mazatlan FC2 - 2
Club America
Club America2 - 1
Puebla
Cruz Azul2 - 1
Club America
Club America1 - 1
Club Deportivo Guadalajara
Club America3 - 0
Santos Laguna
Club America4 - 1
Pumas U.N.A.M.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 0
Club America
Club Deportivo Guadalajara4 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 1
Tigres UANL
Cruz Azul2 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey4 - 2
FC Juarez
Rayados de Monterrey1 - 1
Pumas U.N.A.M.
Club Tijuana2 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 0
Santos Laguna
Toluca6 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 2
Club AmericaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club America
#12#21#30#43#53#60#70
Rayados de Monterrey
#11#20#31#43#52#60#70
Pachuca
Atletico San Luis
Necaxa
Atlas
Queretaro FC