Mexico Liga MX10:10 ngày 27/11/2025

Rayados de Monterrey
2 - 0

Club America
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayados de MonterreyChỉ sốClub America
4Chỉ số 223
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2399
4Chỉ số 34
48Chỉ số 2455
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-4-222233933830517107
Đội hình xuất phát

L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chávez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Medina#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Ramos#93 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Arteaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Rodríguez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Ambríz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Corona#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Canales#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Berterame#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Berterame#14

G.Berterame#27

G.Berterame#35

G.Berterame#4

G.Berterame#9

G.Berterame#25

G.Berterame#15

G.Berterame#192

G.Berterame#21
Club America
Sơ đồ 3-4-2-1133145862610727
Đội hình xuất phát

L.Malagón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Reyes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Lichnovsky#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Alvarez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Á.Fidalgo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.D.Santos#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Borja#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Zendejas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Rodríguez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Aguirre#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Aguirre#11

R.Aguirre#20

R.Aguirre#29

R.Aguirre#9

R.Aguirre#28

R.Aguirre#32

R.Aguirre#12

R.Aguirre#19

R.Aguirre#13

R.Aguirre#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rayados de Monterrey2 - 2
Club America
Rayados de Monterrey1 - 0
Club America
Rayados de Monterrey1 - 1
Club America
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Club America1 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 3
Club America
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey3 - 2
Club America
Rayados de Monterrey2 - 1
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Club Deportivo Guadalajara4 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 1
Tigres UANL
Cruz Azul2 - 0
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey4 - 2
FC Juarez
Rayados de Monterrey1 - 1
Pumas U.N.A.M.
Club Tijuana2 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 0
Santos Laguna
Toluca6 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 2
Club America
Queretaro FC0 - 1
Rayados de MonterreyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club America
Los Angeles Galaxy2 - 2
Club America
Toluca2 - 0
Club America
Club America2 - 0
Club Leon
Mazatlan FC2 - 2
Club America
Club America2 - 1
Puebla
Cruz Azul2 - 1
Club America
Club America1 - 1
Club Deportivo Guadalajara
Club America3 - 0
Santos Laguna
Club America4 - 1
Pumas U.N.A.M.
Atletico San Luis0 - 1
Club AmericaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayados de Monterrey
#12#21#30#44#53#60#70
Club America
#10#20#30#44#54#60#70
Pachuca
Necaxa
Atlas