Mexico Liga MX10:10 ngày 10/01/2026

Club Tijuana
0 - 0

Club America
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club TijuanaChỉ sốClub America
1Chỉ số 23
38Chỉ số 2424
102Chỉ số 2395
6Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Tijuana
Sơ đồ 4-2-2-223124168151119910
Đội hình xuất phát

J.Rodriguez#2 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Fernández#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Porozo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Bilbao#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vega#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Tona#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

J.Corona#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52

A.Preciado#11 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

G.Mora#19 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

M.Ghezouani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Castañeda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Castañeda#5

K.Castañeda#6

K.Castañeda#29

K.Castañeda#196

K.Castañeda#25

K.Castañeda#30

K.Castañeda#33

K.Castañeda#22

K.Castañeda#7

K.Castañeda#20
Club America
Sơ đồ 4-4-215342620178971927
Đội hình xuất phát

L.Malagón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Alvarez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Reyes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Borja#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Gutierrez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Dourado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Á.Fidalgo#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Saint-Maximin#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Zuniga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Aguirre#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Aguirre#205

R.Aguirre#32

R.Aguirre#33

R.Aguirre#7

R.Aguirre#18

R.Aguirre#29

R.Aguirre#6

R.Aguirre#11

R.Aguirre#30

R.Aguirre#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club America3 - 1
Club Tijuana
Club America1 - 1
Club Tijuana
Club Tijuana2 - 2
Club America
Club Tijuana2 - 2
Club America
Club Tijuana0 - 2
Club America
Club America3 - 0
Club Tijuana
Club America2 - 1
Club Tijuana
Club America2 - 1
Club Tijuana
Club Tijuana2 - 0
Club America
Club Tijuana1 - 3
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Tijuana
Club Tijuana0 - 0
Mazatlan FC
Tigres UANL5 - 0
Club Tijuana
Club Tijuana3 - 0
Tigres UANL
Club Tijuana3 - 1
FC Juarez
Club Tijuana2 - 0
Atlas
Pumas U.N.A.M.4 - 1
Club Tijuana
Tigres UANL2 - 0
Club Tijuana
Club Tijuana0 - 0
Toluca
Puebla4 - 3
Club Tijuana
Club Tijuana2 - 2
Rayados de MonterreyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club America
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 0
Club America
Los Angeles Galaxy2 - 2
Club America
Toluca2 - 0
Club America
Club America2 - 0
Club Leon
Mazatlan FC2 - 2
Club America
Club America2 - 1
Puebla
Cruz Azul2 - 1
Club America
Club America1 - 1
Club Deportivo Guadalajara
Club America3 - 0
Santos LagunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Tijuana
#10#20#30#40#51#60#70
Club America
#10#20#30#42#53#60#70
Pachuca
Atletico San Luis
Necaxa
Queretaro FC