Mexico Liga MX08:00 ngày 22/10/2025

Club America
2 - 1

Puebla
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club AmericaChỉ sốPuebla
50Chỉ số 2415
5Chỉ số 212
0Chỉ số 41
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 80
14Chỉ số 224
10Chỉ số 23
111Chỉ số 2377
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Club America
Sơ đồ 4-2-3-115332268132079727
Đội hình xuất phát

L.Malagón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Alvarez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Reyes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Vazquez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Borja#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Fidalgo#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Cervantes#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gutierrez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Rodríguez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Saint-Maximin#97 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Aguirre#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Aguirre#29
R.Aguirre#205

R.Aguirre#6

R.Aguirre#186

R.Aguirre#30

R.Aguirre#11

R.Aguirre#31

R.Aguirre#35

R.Aguirre#15

R.Aguirre#214
Puebla
Sơ đồ 5-4-1331951926425153241119
Đội hình xuất phát

J.Rodriguez#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Burgos#195 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Eduardo Navarro#192 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Díaz#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Orona#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

W.Portales#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Guerra#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Rey#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Organista#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Gómez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Marín#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Marín#14

R.Marín#8

R.Marín#20

R.Marín#32

R.Marín#1

R.Marín#27

R.Marín#18

R.Marín#206

R.Marín#10

R.Marín#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club America2 - 1
Puebla
Puebla1 - 2
Club America
Club America0 - 1
Puebla
Puebla1 - 2
Club America
Club America3 - 0
Puebla
Club America2 - 2
Puebla
Club America5 - 1
Puebla
Puebla1 - 6
Club America
Puebla1 - 2
Club America
Club America3 - 2
PueblaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club America
Cruz Azul2 - 1
Club America
Club America1 - 1
Club Deportivo Guadalajara
Club America3 - 0
Santos Laguna
Club America4 - 1
Pumas U.N.A.M.
Atletico San Luis0 - 1
Club America
Rayados de Monterrey2 - 2
Club America
Club America1 - 2
Club Deportivo Guadalajara
DC United3 - 1
Club America
Club America2 - 0
Pachuca
Atlas2 - 4
Club AmericaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puebla
Puebla4 - 3
Club Tijuana
Queretaro FC3 - 1
Puebla
Puebla0 - 2
Club Deportivo Guadalajara
Puebla2 - 2
Pachuca
Necaxa1 - 0
Puebla
Toluca3 - 1
Puebla
Puebla2 - 4
Rayados de Monterrey
Pumas U.N.A.M.0 - 0
Puebla
Seattle Sounders0 - 0
Puebla
Puebla0 - 2
Atletico San LuisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club America
#12#20#30#41#510#60#70
Puebla
#11#20#31#43#53#60#70
Tigres UANL
FC Juarez
Mazatlan FC
Club Leon