Mexico Liga MX10:10 ngày 08/02/2026

Club America
1 - 0

Rayados de Monterrey
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club AmericaChỉ sốRayados de Monterrey
1Chỉ số 33
89Chỉ số 2396
6Chỉ số 23
9Chỉ số 220
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
38Chỉ số 2424
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Club America
Sơ đồ 4-2-3-1153426176102879
Đội hình xuất phát

L.Malagón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Alvarez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Reyes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Borja#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Dourado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.D.Santos#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Zendejas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Sánchez#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Rodríguez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Martin#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Martin#19

H.Martin#11

H.Martin#30

H.Martin#13

H.Martin#23

H.Martin#20

H.Martin#29

H.Martin#18

H.Martin#12

H.Martin#32
Rayados de Monterrey
Sơ đồ 4-2-3-1222331933058102920
Đội hình xuất phát

L.Cardenas#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chávez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Medina#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Aceves#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Arteaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Rodríguez#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Ambríz#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ó.Torres#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Canales#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Ocampos#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

UrošĐurđević#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

UrošĐurđević#14

UrošĐurđević#27

UrošĐurđević#21

UrošĐurđević#11

UrošĐurđević#192

UrošĐurđević#25

UrošĐurđević#9

UrošĐurđević#35

UrošĐurđević#17

UrošĐurđević#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 0
Club America
Rayados de Monterrey2 - 2
Club America
Rayados de Monterrey1 - 0
Club America
Rayados de Monterrey1 - 1
Club America
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Club America1 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 3
Club America
Club America2 - 1
Rayados de MonterreyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club America
CD Olimpia1 - 2
Club America
Club America2 - 0
Necaxa
Pachuca0 - 0
Club America
Club America0 - 2
Atletico San Luis
Club Tijuana0 - 0
Club America
Club America2 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 0
Club America
Los Angeles Galaxy2 - 2
Club America
Toluca2 - 0
Club America
Club America2 - 0
Club LeonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayados de Monterrey
Xelaju MC1 - 1
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey2 - 2
Club Tijuana
Mazatlan FC1 - 5
Rayados de Monterrey
Necaxa0 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey0 - 1
Toluca
Atlas1 - 2
Rayados de Monterrey
Leones Negros de la U. de G.0 - 3
Rayados de Monterrey
Toluca3 - 2
Rayados de Monterrey
Rayados de Monterrey1 - 0
Toluca
Club America2 - 1
Rayados de MonterreyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club America
#11#20#30#41#56#60#70
Rayados de Monterrey
#10#20#30#43#53#60#70
Tigres UANL
Cruz Azul
Club Deportivo Guadalajara
FC Juarez
Santos Laguna
Pumas U.N.A.M.
Queretaro FC
Puebla