Mexico Liga MX06:00 ngày 14/01/2026

Puebla
2 - 1

Mazatlan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PueblaChỉ sốMazatlan FC
4Chỉ số 31
83Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 26
8Chỉ số 221
52Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
7Chỉ số 216
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Puebla
Sơ đồ 4-3-328271926724322151711
Đội hình xuất phát

R.Gutierrez#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Garnica#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Eduardo Navarro#192 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Díaz#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Monarrez#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Organista#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Rey#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Baltazar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Guerra#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Lozano#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Gómez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Gómez#26

E.Gómez#32

E.Gómez#18

E.Gómez#21

E.Gómez#19

E.Gómez#12

E.Gómez#29

E.Gómez#20

E.Gómez#8

E.Gómez#33
Mazatlan FC
Sơ đồ 4-3-1-2331995420112331109028
Đội hình xuất phát

R.Rodríguez#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Iván González#199 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Almada#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Díaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Laínez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Bárcenas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Sierra#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Á.Saavedra#31 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Moreno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.Gomes#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Hernández#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Hernández#254

J.Hernández#13

J.Hernández#14

J.Hernández#19

J.Hernández#193

J.Hernández#26
J.Hernández#235

J.Hernández#7

J.Hernández#202
J.Hernández#187
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mazatlan FC2 - 1
Puebla
Puebla0 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 1
Puebla
Puebla3 - 2
Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 0
Puebla
Puebla3 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 4
Puebla
Puebla2 - 2
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 1
Puebla
Puebla2 - 0
Mazatlan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puebla
Atlas1 - 0
Puebla
Club Leon1 - 2
Puebla
Puebla0 - 3
Cruz Azul
FC Juarez4 - 4
Puebla
Club America2 - 1
Puebla
Puebla4 - 3
Club Tijuana
Queretaro FC3 - 1
Puebla
Puebla0 - 2
Club Deportivo Guadalajara
Puebla2 - 2
Pachuca
Necaxa1 - 0
PueblaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mazatlan FC
Mazatlan FC1 - 2
FC Juarez
Club Tijuana0 - 0
Mazatlan FC
Santos Laguna1 - 1
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 3
Atletico San Luis
Mazatlan FC1 - 1
Necaxa
Queretaro FC1 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 2
Club America
Mazatlan FC2 - 2
Santos Laguna
Club Deportivo Guadalajara2 - 0
Mazatlan FC
Mazatlan FC2 - 1
Atletico San LuisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puebla
#12#22#30#44#58#60#70
Mazatlan FC
#11#20#30#41#56#60#70
Toluca
Tigres UANL
Rayados de Monterrey
Pumas U.N.A.M.