Mexico Liga MX10:00 ngày 10/01/2026

Atlas
1 - 0

Puebla
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtlasChỉ sốPuebla
1Chỉ số 80
3Chỉ số 216
64Chỉ số 23125
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 32
4Chỉ số 226
29Chỉ số 2459
1Chỉ số 24
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlas
Sơ đồ 3-4-2-112132821111526319832
Đội hình xuất phát

C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Aguirre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Capasso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Schlegel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.González#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Ramirez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Rocha#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Ferrareis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Aguirre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.García#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

UrošĐurđević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

UrošĐurđević#27

UrošĐurđević#199

UrošĐurđević#58

UrošĐurđević#203

UrošĐurđević#4

UrošĐurđević#25

UrošĐurđević#44

UrošĐurđević#22

UrošĐurđević#6

UrošĐurđević#10
Puebla
Sơ đồ 4-2-3-128121926724315321117
Đội hình xuất phát

R.Gutierrez#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Moreno#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Eduardo Navarro#192 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Díaz#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Monarrez#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Organista#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Rey#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Guerra#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Á.Araos#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Gómez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Lozano#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lozano#29

E.Lozano#27

E.Lozano#33

E.Lozano#8

E.Lozano#16

E.Lozano#20

E.Lozano#19

E.Lozano#21

E.Lozano#18

E.Lozano#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 2 | Tigres UANL | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 3 | Cruz Azul | 15 | 9 | 5 | 1 | 32 |
| 4 | Club America | 15 | 9 | 4 | 2 | 31 |
| 5 | Rayados de Monterrey | 15 | 9 | 3 | 3 | 30 |
| 6 | Club Deportivo Guadalajara | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Pachuca | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 8 | Club Tijuana | 15 | 5 | 6 | 4 | 21 |
| 9 | FC Juarez | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 10 | Santos Laguna | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 11 | Atletico San Luis | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 12 | Necaxa | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 13 | Atlas | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Pumas U.N.A.M. | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 |
| 15 | Queretaro FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 16 | Mazatlan FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 17 | Club Leon | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 |
| 18 | Puebla | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puebla2 - 3
Atlas
Atlas3 - 2
Puebla
Puebla1 - 2
Atlas
Puebla2 - 2
Atlas
Atlas2 - 3
Puebla
Puebla0 - 4
Atlas
Atlas1 - 1
Puebla
Puebla1 - 1
Atlas
Atlas0 - 1
Puebla
Puebla1 - 0
AtlasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlas
Atlas1 - 2
Rayados de Monterrey
Atlas0 - 0
Club Deportivo Guadalajara
Atlas5 - 3
Necaxa
Atlas3 - 1
Leones Negros de la U. de G.
Atlas3 - 2
Tepatitlan FC
Club Tijuana2 - 0
Atlas
Atlas0 - 0
Toluca
Club Deportivo Guadalajara4 - 1
Atlas
Atlas2 - 0
Club Leon
Atletico San Luis2 - 0
AtlasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puebla
Club Leon1 - 2
Puebla
Puebla0 - 3
Cruz Azul
FC Juarez4 - 4
Puebla
Club America2 - 1
Puebla
Puebla4 - 3
Club Tijuana
Queretaro FC3 - 1
Puebla
Puebla0 - 2
Club Deportivo Guadalajara
Puebla2 - 2
Pachuca
Necaxa1 - 0
Puebla
Toluca3 - 1
PueblaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlas
#11#21#30#43#52#60#70
Puebla
#10#20#30#42#54#60#70
Tigres UANL
Santos Laguna
Pumas U.N.A.M.
Mazatlan FC