German Bundesliga 223:30 ngày 25/04/2025

Hertha Berlin
1 - 1

1. FC Magdeburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hertha BerlinChỉ số1. FC Magdeburg
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 24
51Chỉ số 2449
77Chỉ số 23118
6Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hertha Berlin
Sơ đồ 3-5-214437311627610223911
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Leistner#37 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Dardai#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kenny#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Cuisance#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D. Demme#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Maza#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Winkler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Scherhant#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Reese#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Reese#7

F.Reese#5

F.Reese#35

F.Reese#33

F.Reese#30

F.Reese#9

F.Reese#8
F.Reese#47

F.Reese#24
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 3-4-320115162425171923299
Đội hình xuất phát

X.Amaechi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

D.Heber#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Hugonet#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Gnaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Nollenberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Musonda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Atik#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Burcu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kaars#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kaars#8

M.Kaars#3

M.Kaars#5

M.Kaars#21

M.Kaars#30

M.Kaars#13

M.Kaars#27

M.Kaars#14
M.Kaars#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Magdeburg1 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin3 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg6 - 4
Hertha Berlin
1. FC Magdeburg2 - 4
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
SSV Ulm 18462 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 1
SV Darmstadt 98
FC Köln0 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin3 - 1
Karlsruher SC
Hertha Berlin0 - 0
FC St. Pauli
Eintracht Braunschweig1 - 5
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 2
Schalke 04
SV Elversberg4 - 0
Hertha Berlin
Hertha Berlin0 - 0
1. FC Nürnberg
Fortuna Dusseldorf2 - 1
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg3 - 0
Jahn Regensburg
SSV Ulm 18461 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 0
1. FC Kaiserslautern
Hannover 960 - 0
1. FC Magdeburg
Odra Opole1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 3
Hamburger SV
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg4 - 1
SV Darmstadt 98
Karlsruher SC3 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg3 - 0
FC KölnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hertha Berlin
#11#21#30#43#54#60#70
1. FC Magdeburg
#11#21#30#42#54#60#70
SC Paderborn 07
Preußen Münster