Czech Third League22:00 ngày 27/04/2025
Povltava FA
1 - 2

Admira Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Povltava FAChỉ sốAdmira Praha
43Chỉ số 2464
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
112Chỉ số 23127
0Chỉ số 40
5Chỉ số 229
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 31
2Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Povltava FA
515913147113241
Đội hình xuất phát

M.Smetana#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominik smerda#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Novak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.mares#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Jakobovsky#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Drobilek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.budinsky#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Stary#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vala#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vlasak#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Benada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Benada#17
A.Benada#6
A.Benada#20

A.Benada#10
A.Benada#19
A.Benada#18
A.Benada#12
Admira Praha
1618107212493191725
Đội hình xuất phát
T.Kuchar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cizek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.cacha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolas dobias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.horak#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip koutecky#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mraz#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vaclav pavlicek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zahalka#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.zaruba#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kolodziej#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tomas kolodziej#13
tomas kolodziej#4

tomas kolodziej#23
tomas kolodziej#8
tomas kolodziej#12
tomas kolodziej#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Admira Praha2 - 2
Admira Praha
Admira Praha1 - 3
Admira Praha2 - 1
Admira Praha
Admira Praha2 - 1
Admira PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Povltava FA
Viktoria Plzen B7 - 2
FC Pisek2 - 0
Taborsko Akademie
SK Petrin Plzen3 - 1
Bohemians1905 B
SK Motorlet Praha1 - 1
FK Kolin2 - 1
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary1 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Praha
Admira Praha0 - 0
Domazlice
Loko Vltavin0 - 2
Admira Praha
Ceske Budejovice B4 - 1
Admira Praha
Admira Praha1 - 1
Viktoria Plzen B
Admira Praha
Admira Praha0 - 0
FC Pisek
Taborsko Akademie0 - 1
Admira Praha
Slovan Velvary1 - 1
Admira Praha
Admira Praha1 - 1
FC Rokycany
Hradec Kralove B0 - 0
Admira PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Povltava FA
#11#21#30#40#53#60#70
Admira Praha
#12#21#30#41#57#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Fotbal Příbram
Dukla Praha B
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou