Czech Third League15:15 ngày 05/04/2025

FC Pisek
2 - 0
Povltava FA
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PisekChỉ sốPovltava FA
7Chỉ số 227
2Chỉ số 32
54Chỉ số 2461
89Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 210
0Chỉ số 81
6Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pisek
20110712642118915
Đội hình xuất phát
Bartizal V.#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tomas lerch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Arzberger#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Belej#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Belousek#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
andrii husar#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub kaspar#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Malecha#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Parizek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simonik milan#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Voracek#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Voracek#2
M.Voracek#25
M.Voracek#5
M.Voracek#14
M.Voracek#24
M.Voracek#17

M.Voracek#23
Povltava FA
1117178139155316
Đội hình xuất phát

A.Benada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.budinsky#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Drobilek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam gruntorad#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.lanc#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.mares#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Novak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominik smerda#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Smetana#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Stary#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Zakostelsky#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Zakostelsky#12
J.Zakostelsky#6
J.Zakostelsky#20

J.Zakostelsky#10
J.Zakostelsky#14
J.Zakostelsky#19
J.Zakostelsky#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pisek
FC Pisek1 - 2
FC Pisek
FC Pisek
FC Pisek1 - 0
FC Pisek
FC Pisek3 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pisek
Domazlice5 - 1
FC Pisek
FC Pisek0 - 0
Loko Vltavin
Admira Praha0 - 0
FC Pisek
FC Pisek2 - 2
Viktoria Plzen B
FC Pisek3 - 0
Taborsko Akademie
FC Pisek1 - 1
SK Kladno
FC Pisek2 - 2
FC SILON Táborsko
Viktoria Plzen B3 - 0
FC Pisek
FC Pisek1 - 2
FC Pisek1 - 1
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Povltava FA
Taborsko Akademie
SK Petrin Plzen3 - 1
Bohemians1905 B
SK Motorlet Praha1 - 1
FK Kolin2 - 1
SK Motorlet Praha
Slovan Velvary1 - 2
Fotbal Příbram
FK ChomutovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pisek
#12#21#30#42#56#60#70
Povltava FA
#10#20#30#42#510#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Ceske Budejovice B
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou