Slovak 2.Liga20:30 ngày 08/03/2025

Povazska Bystrica
4 - 0

MSK Puchov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Povazska BystricaChỉ sốMSK Puchov
7Chỉ số 217
4Chỉ số 25
2Chỉ số 220
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
95Chỉ số 23127
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2461
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Povazska Bystrica
2710916523117741721
Đội hình xuất phát
M.Boris#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam cisar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.congrady#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Curik#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan kubala#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kucharcik#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sloboda#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Tancik#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vaclav#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zemko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Teplan#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Teplan#73

M.Teplan#22
M.Teplan#24
M.Teplan#20
M.Teplan#14

M.Teplan#18

M.Teplan#8
M.Teplan#37
MSK Puchov
622315111841016813
Đội hình xuất phát

M.Tandara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Brandis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vavrus#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.rapavy#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Radek ovesny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matej·Obšivan#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mosko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adrian mojzis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Martinek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Levai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kopičár#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Kopičár#23
A.Kopičár#15

A.Kopičár#19
A.Kopičár#2

A.Kopičár#24

A.Kopičár#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tatran Presov | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 3 | Povazska Bystrica | 26 | 13 | 5 | 8 | 44 |
| 4 | Tatran LM | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 5 | MSK Puchov | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | FC Artmedia Petrzalka | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 7 | OFK Malzenice | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | MFK Lokomotiva Zvolen | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 9 | MSK Zilina B | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 10 | FC STK 1914 Samorin | 26 | 9 | 3 | 14 | 30 |
| 11 | FK Pohronie | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 12 | Slovan Bratislava B | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 13 | Stara Lubovna | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Humenne | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MSK Puchov1 - 1
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica0 - 0
MSK Puchov
MSK Puchov1 - 1
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica3 - 1
MSK Puchov
MSK Puchov1 - 2
Povazska BystricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Povazska Bystrica
OFK Malzenice0 - 2
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica0 - 1
Slovacko II
Povazska Bystrica2 - 3
FK Třinec
Povazska Bystrica0 - 2
Vyskov
FC Baník Ostrava B3 - 1
Povazska Bystrica
1.SK Prostějov1 - 2
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica5 - 3
Otrokovice
Slovan Bratislava B2 - 0
Povazska Bystrica
Povazska Bystrica4 - 3
FC STK 1914 Samorin
FK Pohronie1 - 2
Povazska BystricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MSK Puchov
MSK Puchov5 - 0
Humenne
Fomat Martin0 - 4
MSK Puchov
Slavia Kromeriz2 - 3
MSK Puchov
TJ Spartak Myjava2 - 1
MSK Puchov
Vyskov2 - 2
MSK Puchov
MSK Puchov1 - 0
MFK Havirov
FC Zbrojovka Brno9 - 0
MSK Puchov
Tatran Presov3 - 0
MSK Puchov
FC Artmedia Petrzalka1 - 2
MSK Puchov
MSK Puchov0 - 1
FC ViOn Zlate Moravce-VrableĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Povazska Bystrica
#14#23#30#43#54#60#70
MSK Puchov
#10#20#30#43#55#60#70
Tatran LM
MFK Lokomotiva Zvolen
MSK Zilina B
Stara Lubovna