Liga Portugal 217:00 ngày 05/10/2025

Porto B
2 - 3

SCU Torreense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Porto BChỉ sốSCU Torreense
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 224
65Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
1Chỉ số 82
1Chỉ số 25
3Chỉ số 32
6Chỉ số 214
39Chỉ số 2463
Lineup
Đội hình trận đấu
Porto B
Sơ đồ 4-3-35146734484928856494387
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Lima#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gabriel·Bras#73 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Martim cunha#84 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Joao·Teixeira#92 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

d.andrade#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Rodrigues#56 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Sousa#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Melnichenko#43 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Caicedo#87 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Caicedo#58

B.Caicedo#76

B.Caicedo#91

B.Caicedo#54

B.Caicedo#68

B.Caicedo#50

B.Caicedo#72

B.Caicedo#59

B.Caicedo#79
SCU Torreense
Sơ đồ 4-3-31322293234681097
Đội hình xuất phát

U.Pérez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bruno#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Stopira#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Diadie#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Casas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Léo Azevedo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Alfaro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Costinha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Zohi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Jean#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Jean#26

D.Jean#31

D.Jean#11

D.Jean#1

D.Jean#19

D.Jean#65

D.Jean#57

D.Jean#46

D.Jean#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SCU Torreense2 - 4
Porto B
Porto B1 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 1
Porto B
Porto B2 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense3 - 0
Porto B
Porto B2 - 0
SCU TorreenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Porto B
Pacos de Ferreira2 - 2
Porto B
Porto B1 - 2
Uniao Leiria
Viseu2 - 0
Porto B
Porto B0 - 2
SC Farense
Vizela4 - 0
Porto B
Porto B0 - 0
Feirense
Clube Desportivo Trofense0 - 1
Porto B
Porto B2 - 1
Pontevedra
FC Caldas0 - 0
Porto B
AC Marinhense0 - 3
Porto BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
SL Benfica B3 - 3
SCU Torreense
Correlha1 - 3
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 0
Pacos de Ferreira
Uniao Leiria1 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 1
Viseu
SC Farense0 - 3
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 1
Sporting CP B
SCU Torreense2 - 1
Merida AD
SCU Torreense1 - 1
RC Celta
Pacos de Ferreira2 - 1
SCU TorreenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Porto B
#12#22#30#43#51#60#70
SCU Torreense
#13#20#30#42#55#60#70
Maritimo
Lusitania FC
GD Chaves
Leixoes
Penafiel
FC Felgueiras
Oliveirense
Portimonense SC