Liga Portugal 217:00 ngày 19/10/2025

Porto B
1 - 0

Maritimo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Porto BChỉ sốMaritimo
3Chỉ số 29
5Chỉ số 2420
11Chỉ số 2314
0Chỉ số 220
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
32Chỉ số 2568
Lineup
Đội hình trận đấu
Porto B
Sơ đồ 4-3-32446447352568892754347
Đội hình xuất phát

J.Costa#24 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Lima#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Gabriel·Bras#73 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fernandes#52 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Rodrigues#56 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

d.andrade#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Joao·Teixeira#92 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Karamoh#75 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Melnichenko#43 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Alarcón#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alarcón#79

Alarcón#49

Alarcón#58

Alarcón#54

Alarcón#68

Alarcón#50

Alarcón#51

Alarcón#84

Alarcón#87
Maritimo
Sơ đồ 4-3-31217245231498821310
Đội hình xuất phát

S.Silva#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

X.Grande#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Borges#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Madsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Guzzo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Ibrahima#98 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Cruz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Bouzaidi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Butzke#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Tejón#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tejón#6

M.Tejón#28

M.Tejón#18

M.Tejón#9

M.Tejón#20

M.Tejón#7

M.Tejón#4

M.Tejón#1

M.Tejón#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Porto B0 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 0
Porto B
Maritimo1 - 0
Porto B
Porto B0 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 1
Porto BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Porto B
Porto B2 - 3
SCU Torreense
Pacos de Ferreira2 - 2
Porto B
Porto B1 - 2
Uniao Leiria
Viseu2 - 0
Porto B
Porto B0 - 2
SC Farense
Vizela4 - 0
Porto B
Porto B0 - 0
Feirense
Clube Desportivo Trofense0 - 1
Porto B
Porto B2 - 1
Pontevedra
FC Caldas0 - 0
Porto BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Maritimo2 - 2
Viseu
Sporting CP B0 - 1
Maritimo
CF Os Belenenses2 - 0
Maritimo
Maritimo1 - 1
Vizela
SC Farense0 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 0
Feirense
FC Felgueiras0 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 1
Lusitania FC
Maritimo3 - 0
Nacional da Madeira
FC Arouca4 - 1
MaritimoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Porto B
#11#21#30#43#53#60#70
Maritimo
#10#20#30#44#59#60#70
SL Benfica B
GD Chaves
Leixoes
Penafiel
Oliveirense
Portimonense SC