Liga Portugal 201:00 ngày 22/02/2025

Penafiel
3 - 0

Portimonense SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PenafielChỉ sốPortimonense SC
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
74Chỉ số 2384
49Chỉ số 2448
2Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Penafiel
Sơ đồ 4-4-231684314758820773017
Đội hình xuất phát

ManuelBaldé#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maga#68 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Miguel#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Gustavo querino#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Pereira#14 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Robinho#75 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ewerton#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Rodrigues#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Fatai#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Silva#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
gabriel barbosa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

gabriel barbosa#9

gabriel barbosa#15

gabriel barbosa#21

gabriel barbosa#26
gabriel barbosa#11

gabriel barbosa#27

gabriel barbosa#1

gabriel barbosa#8

gabriel barbosa#10
Portimonense SC
Sơ đồ 4-3-31193313803150828911
Đội hình xuất phát

Vinicius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Christian#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Grolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kobayashi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Keffel#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Hevel#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

f.varela#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
geovane#8 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Duran#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Vítor#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Vítor#78

P.Vítor#29
P.Vítor#22

P.Vítor#15
P.Vítor#35
P.Vítor#88
P.Vítor#23
P.Vítor#99
P.Vítor#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portimonense SC0 - 2
Penafiel
Penafiel0 - 3
Portimonense SC
Penafiel2 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 2
Penafiel
Portimonense SC1 - 1
Penafiel
Penafiel1 - 1
Portimonense SC
Penafiel1 - 2
Portimonense SC
Penafiel0 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 1
Penafiel
Penafiel1 - 1
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penafiel
Porto B3 - 2
Penafiel
Penafiel1 - 2
Pacos de Ferreira
CD Tondela2 - 0
Penafiel
Penafiel1 - 1
Vizela
Oliveirense2 - 2
Penafiel
GD Chaves0 - 1
Penafiel
Penafiel1 - 1
SL Benfica B
SCU Torreense0 - 1
Penafiel
Penafiel3 - 1
Leixoes
Feirense3 - 0
PenafielĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
SCU Torreense
Portimonense SC1 - 2
Dinamo Tbilisi
Maritimo2 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 0
CD Mafra
Uniao Leiria1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC3 - 2
FC Felgueiras
Porto B1 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 0
Alverca
Portimonense SC1 - 1
Viseu
CD Tondela2 - 0
Portimonense SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Penafiel
#13#23#30#41#52#60#70
Portimonense SC
#10#20#30#42#55#60#70