Liga Portugal 221:00 ngày 08/02/2025

FC Felgueiras
1 - 0

CD Tondela
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC FelgueirasChỉ sốCD Tondela
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2395
59Chỉ số 2454
1Chỉ số 32
11Chỉ số 2212
3Chỉ số 21
1Chỉ số 80
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Felgueiras
Sơ đồ 3-5-22434722326684259084
Đội hình xuất phát

b.pinto#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Silva#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
guilherme ferreira#72 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

rui rampa#23 · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
berna#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

V.Moreira#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Landinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

a.tavares#42 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
P.Rosas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Joao santos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Ayiah#84 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ayiah#20

E.Ayiah#95

E.Ayiah#30

E.Ayiah#1
E.Ayiah#9

E.Ayiah#29
E.Ayiah#99

E.Ayiah#18

E.Ayiah#21
CD Tondela
Sơ đồ 3-4-331253421861811177
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Afonso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Alves#34 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

P.Maranhão#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Tavares#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ceitil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Talocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Costinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Roberto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Xavier#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Xavier#23

Xavier#97

Xavier#26

Xavier#43

Xavier#48

Xavier#60
Xavier#70
Xavier#30

Xavier#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Felgueiras
Feirense3 - 2
FC Felgueiras
FC Felgueiras0 - 1
Alverca
Portimonense SC3 - 2
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 0
Pacos de Ferreira
Oliveirense0 - 3
FC Felgueiras
SL Benfica B2 - 0
FC Felgueiras
FC Felgueiras2 - 1
Vizela
Leixoes2 - 2
FC Felgueiras
FC Felgueiras1 - 2
SCU Torreense
Penafiel2 - 1
FC FelgueirasĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
CD Tondela2 - 0
Penafiel
Porto B2 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
Maritimo
Alverca1 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 4
Uniao Leiria
GD Chaves2 - 2
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
Portimonense SC
Vizela1 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 1
Pacos de Ferreira
Feirense1 - 1
CD TondelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Felgueiras
#11#20#30#41#53#60#70
CD Tondela
#10#20#30#42#51#60#70
Viseu
CD Mafra