English Football League Two21:00 ngày 21/04/2025

Port Vale
2 - 2

Grimsby Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Port ValeChỉ sốGrimsby Town
67Chỉ số 2436
103Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
9Chỉ số 227
0Chỉ số 81
10Chỉ số 27
8Chỉ số 214
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
Port Vale
Sơ đồ 3-1-4-213226572184542199
Đội hình xuất phát

B.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.debrah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Smith#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Hall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Byers#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Clark#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Croasdale#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Harper#45 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Hart#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

l.tolaj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Stockley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Stockley#26

J.Stockley#33

J.Stockley#32

J.Stockley#11

J.Stockley#40

J.Stockley#37

J.Stockley#38
Grimsby Town
Sơ đồ 3-1-4-212524212011304333210
Đội hình xuất phát

J. Eastwood#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Tharme#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Warren#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.McEachran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.D.Svanthórsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Khouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Green#4 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Hume#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Rose#32 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

C.Vernam#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Vernam#16

C.Vernam#14

C.Vernam#8

C.Vernam#17

C.Vernam#18

C.Vernam#9

C.Vernam#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grimsby Town3 - 0
Port Vale
Port Vale1 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 0
Port Vale
Port Vale3 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town5 - 2
Port Vale
Port Vale0 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 0
Port Vale
Grimsby Town1 - 1
Port Vale
Port Vale1 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 0
Port ValeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Port Vale
Carlisle United3 - 2
Port Vale
Port Vale5 - 0
Bromley
Walsall2 - 3
Port Vale
Port Vale2 - 0
Bradford City
Crewe Alexandra0 - 1
Port Vale
Port Vale0 - 1
Barrow
Port Vale1 - 0
Morecambe
Port Vale3 - 0
Milton Keynes Dons
Colchester United2 - 1
Port Vale
Fleetwood Town1 - 1
Port ValeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grimsby Town
Grimsby Town0 - 4
Swindon Town
Harrogate Town2 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town3 - 1
Morecambe
Crewe Alexandra2 - 0
Grimsby Town
Colchester United1 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 0
Newport County
Grimsby Town0 - 1
Salford City
Grimsby Town0 - 2
Notts County
Walsall1 - 3
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 1
Tranmere RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Port Vale
#12#20#30#41#510#60#70
Grimsby Town
#12#21#30#43#57#60#70
Doncaster Rovers
AFC Wimbledon
Chesterfield
Cheltenham Town
Gillingham
Accrington Stanley