English Football League Two21:00 ngày 12/04/2025

Harrogate Town
2 - 2

Grimsby Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harrogate TownChỉ sốGrimsby Town
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2441
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 215
5Chỉ số 28
12Chỉ số 227
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
71Chỉ số 2354
Lineup
Đội hình trận đấu
Harrogate Town
Sơ đồ 4-2-3-131141556272818242125
Đội hình xuất phát

J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sims#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Moon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Burrell#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Fox#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Morris#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Muldoon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.March#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Taylor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Tom Cursons#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tom Cursons#30

Tom Cursons#22

Tom Cursons#11

Tom Cursons#2

Tom Cursons#20

Tom Cursons#1

Tom Cursons#16
Grimsby Town
Sơ đồ 3-1-4-21524172011430331432
Đội hình xuất phát

K.Wright#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Tharme#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.McJannett#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.McEachran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.D.Svanthórsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Green#4 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Khouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Hume#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Barrington#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Rose#32 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rose#7

D.Rose#12

D.Rose#18

D.Rose#6

D.Rose#19

D.Rose#10

D.Rose#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grimsby Town2 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town1 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 2
Harrogate Town
Grimsby Town0 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town3 - 2
Grimsby Town
Harrogate Town1 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 2
Harrogate Town
Grimsby Town2 - 2
Harrogate Town
Harrogate Town1 - 4
Grimsby Town
Harrogate Town0 - 2
Grimsby TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harrogate Town
AFC Wimbledon1 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town3 - 2
Tranmere Rovers
Harrogate Town1 - 1
Gillingham
Chesterfield0 - 0
Harrogate Town
Newport County3 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town1 - 0
Carlisle United
Port Vale0 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town2 - 1
Accrington Stanley
Bromley2 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town1 - 0
Swindon TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grimsby Town
Grimsby Town3 - 1
Morecambe
Crewe Alexandra2 - 0
Grimsby Town
Colchester United1 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 0
Newport County
Grimsby Town0 - 1
Salford City
Grimsby Town0 - 2
Notts County
Walsall1 - 3
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 1
Tranmere Rovers
Cheltenham Town1 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 1
Fleetwood TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harrogate Town
#12#20#30#41#55#60#70
Grimsby Town
#12#22#30#40#58#60#70
Doncaster Rovers
Bradford City
Barrow
Milton Keynes Dons