English Football League Two19:30 ngày 29/03/2025

Crewe Alexandra
0 - 1

Port Vale
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crewe AlexandraChỉ sốPort Vale
36Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
84Chỉ số 23109
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
12Chỉ số 2212
6Chỉ số 24
3Chỉ số 214
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
Crewe Alexandra
Sơ đồ 3-4-2-11252642830112571715
Đội hình xuất phát

F.Marshall#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Demetriou#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

C.O'Riordan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Z.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Billington#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Lowery#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Tabiner#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Conway#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Long#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M. Holíček#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Hemmings#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hemmings#9

K.Hemmings#23

K.Hemmings#6

K.Hemmings#14

K.Hemmings#3

K.Hemmings#2

K.Hemmings#1
Port Vale
Sơ đồ 3-4-313226520818219938
Đội hình xuất phát

B.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.debrah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Smith#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Hall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Sang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Garrity#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Croasdale#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Clark#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

l.tolaj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Stockley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Rhys·Walters#38 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rhys·Walters#23

Rhys·Walters#40

Rhys·Walters#11

Rhys·Walters#32

Rhys·Walters#45

Rhys·Walters#16

Rhys·Walters#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Port Vale1 - 1
Crewe Alexandra
Port Vale1 - 0
Crewe Alexandra
Port Vale0 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 1
Port Vale
Port Vale1 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 1
Port Vale
Crewe Alexandra2 - 2
Port Vale
Port Vale4 - 2
Crewe Alexandra
Port Vale0 - 1
Crewe Alexandra
Port Vale3 - 0
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
Notts County0 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 1
Doncaster Rovers
Salford City1 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 4
Fleetwood Town
Chesterfield1 - 3
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 0
Barrow
Gillingham0 - 0
Crewe Alexandra
AFC Wimbledon3 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 3
Newport County
Harrogate Town1 - 1
Crewe AlexandraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Port Vale
Port Vale0 - 1
Barrow
Port Vale1 - 0
Morecambe
Port Vale3 - 0
Milton Keynes Dons
Colchester United2 - 1
Port Vale
Fleetwood Town1 - 1
Port Vale
Port Vale0 - 0
Harrogate Town
Tranmere Rovers1 - 1
Port Vale
Port Vale2 - 1
Salford City
Port Vale1 - 0
Notts County
Swindon Town3 - 3
Port ValeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crewe Alexandra
#10#20#30#44#56#60#70
Port Vale
#11#20#30#43#54#60#70
Bradford City
Walsall
Grimsby Town
Bromley
Cheltenham Town
Accrington Stanley
Carlisle United