English Football League Two21:00 ngày 18/04/2025

Carlisle United
3 - 2

Port Vale
Thống kê
Thống kê trận đấu
Carlisle UnitedChỉ sốPort Vale
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
140Chỉ số 2397
58Chỉ số 2450
54Chỉ số 2546
4Chỉ số 216
4Chỉ số 25
0Chỉ số 81
12Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Carlisle United
Sơ đồ 4-1-2-1-2131864343454039199
Đội hình xuất phát

G.Breeze#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ellis#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hayden#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Thomas#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Harper#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Whelan#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

S.Fusire#45 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Harris#40 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

S.Wearne#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

M.Dennis#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Kelly#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Kelly#16

G.Kelly#26

G.Kelly#37

G.Kelly#8

G.Kelly#17

G.Kelly#1
G.Kelly#22
Port Vale
Sơ đồ 3-1-4-213226538218823199
Đội hình xuất phát

B.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.debrah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Smith#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Hall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Rhys·Walters#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Clark#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Croasdale#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Garrity#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

J.Shorrock#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

l.tolaj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Stockley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Stockley#37

J.Stockley#40

J.Stockley#7

J.Stockley#11

J.Stockley#42

J.Stockley#16

J.Stockley#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Port Vale0 - 0
Carlisle United
Carlisle United2 - 1
Port Vale
Port Vale1 - 0
Carlisle United
Carlisle United1 - 3
Port Vale
Port Vale0 - 0
Carlisle United
Carlisle United0 - 0
Port Vale
Port Vale0 - 1
Carlisle United
Port Vale2 - 1
Carlisle United
Port Vale0 - 1
Carlisle United
Carlisle United2 - 1
Port ValeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carlisle United
Morecambe0 - 2
Carlisle United
Carlisle United3 - 2
Newport County
Chesterfield2 - 1
Carlisle United
Doncaster Rovers3 - 0
Carlisle United
Carlisle United2 - 2
Milton Keynes Dons
Carlisle United2 - 1
Bromley
Carlisle United1 - 2
AFC Wimbledon
Harrogate Town1 - 0
Carlisle United
Carlisle United1 - 1
Walsall
Barrow0 - 1
Carlisle UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Port Vale
Port Vale5 - 0
Bromley
Walsall2 - 3
Port Vale
Port Vale2 - 0
Bradford City
Crewe Alexandra0 - 1
Port Vale
Port Vale0 - 1
Barrow
Port Vale1 - 0
Morecambe
Port Vale3 - 0
Milton Keynes Dons
Colchester United2 - 1
Port Vale
Fleetwood Town1 - 1
Port Vale
Port Vale0 - 0
Harrogate TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Carlisle United
#13#22#30#43#54#60#70
Port Vale
#12#20#30#41#55#60#70
Notts County
Salford City
Grimsby Town
Swindon Town
Cheltenham Town
Gillingham
Tranmere Rovers
Accrington Stanley