English Football League Two21:00 ngày 12/04/2025

Port Vale
5 - 0

Bromley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Port ValeChỉ sốBromley
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
63Chỉ số 2381
40Chỉ số 2447
4Chỉ số 227
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 37
4Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Port Vale
Sơ đồ 3-1-4-213226538218823199
Đội hình xuất phát

B.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.debrah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Smith#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Hall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Rhys·Walters#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Clark#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Croasdale#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Garrity#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

J.Shorrock#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

l.tolaj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Stockley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Stockley#42

J.Stockley#11

J.Stockley#10

J.Stockley#7

J.Stockley#40

J.Stockley#26

J.Stockley#37
Bromley
Sơ đồ 4-2-3-1116517342042532229
Đội hình xuất phát
G.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Antonio#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Sowunmi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Webster#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Mayor#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Arthurs#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Imray#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Thompson#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Congreve#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Cheek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cheek#19

M.Cheek#31

M.Cheek#26

M.Cheek#35

M.Cheek#12

M.Cheek#13

M.Cheek#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Port Vale
Walsall2 - 3
Port Vale
Port Vale2 - 0
Bradford City
Crewe Alexandra0 - 1
Port Vale
Port Vale0 - 1
Barrow
Port Vale1 - 0
Morecambe
Port Vale3 - 0
Milton Keynes Dons
Colchester United2 - 1
Port Vale
Fleetwood Town1 - 1
Port Vale
Port Vale0 - 0
Harrogate Town
Tranmere Rovers1 - 1
Port ValeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bromley
Bromley4 - 0
Accrington Stanley
Newport County1 - 1
Bromley
Bromley2 - 3
Salford City
Carlisle United2 - 1
Bromley
Bromley2 - 2
Walsall
Tranmere Rovers2 - 1
Bromley
Bromley1 - 0
Doncaster Rovers
AFC Wimbledon0 - 1
Bromley
Bromley0 - 1
Bradford City
Bromley2 - 0
Harrogate TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Port Vale
#15#22#30#41#54#60#70
Bromley
#10#20#30#47#57#60#70
Notts County
Chesterfield
Grimsby Town
Swindon Town
Cheltenham Town
Gillingham