English Football League Two21:00 ngày 18/04/2025

Grimsby Town
0 - 4

Swindon Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grimsby TownChỉ sốSwindon Town
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 227
104Chỉ số 23126
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
0Chỉ số 23
1Chỉ số 32
2Chỉ số 216
29Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Grimsby Town
Sơ đồ 3-1-4-21524172011304333214
Đội hình xuất phát

K.Wright#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Tharme#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.McJannett#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.McEachran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.D.Svanthórsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Khouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Green#4 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Hume#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Rose#32 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

L.Barrington#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Barrington#6

L.Barrington#18

L.Barrington#12

L.Barrington#2

L.Barrington#16

L.Barrington#19

L.Barrington#10
Swindon Town
Sơ đồ 3-4-2-1138520718173492110
Đội hình xuất phát

C.Ripley#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Clarke#8 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

W.Wright#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Freckleton#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Cotterill#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kilkenny#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Nichols#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kirkman#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Glatzel#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Tshimanga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

H.Smith#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Smith#42

H.Smith#22

H.Smith#1

H.Smith#27

H.Smith#6

H.Smith#2
H.Smith#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Swindon Town3 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 0
Swindon Town
Swindon Town2 - 1
Grimsby Town
Swindon Town5 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 2
Swindon Town
Swindon Town3 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 3
Swindon Town
Swindon Town1 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 1
Swindon Town
Swindon Town0 - 1
Grimsby TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grimsby Town
Harrogate Town2 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town3 - 1
Morecambe
Crewe Alexandra2 - 0
Grimsby Town
Colchester United1 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 0
Newport County
Grimsby Town0 - 1
Salford City
Grimsby Town0 - 2
Notts County
Walsall1 - 3
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 1
Tranmere Rovers
Cheltenham Town1 - 1
Grimsby TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Swindon Town
Swindon Town5 - 4
Bradford City
Fleetwood Town0 - 4
Swindon Town
Swindon Town2 - 1
AFC Wimbledon
Morecambe1 - 0
Swindon Town
Swindon Town0 - 0
Accrington Stanley
Swindon Town3 - 3
Cheltenham Town
Doncaster Rovers2 - 2
Swindon Town
Swindon Town2 - 2
Salford City
Walsall0 - 1
Swindon Town
Swindon Town1 - 0
ChesterfieldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grimsby Town
#10#20#30#41#50#60#70
Swindon Town
#14#22#30#42#53#60#70
Port Vale
Bromley
Barrow
Gillingham
Milton Keynes Dons
Carlisle United