English Football League Two22:00 ngày 15/03/2025

Grimsby Town
0 - 1

Salford City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grimsby TownChỉ sốSalford City
0Chỉ số 215
0Chỉ số 40
8Chỉ số 227
31Chỉ số 2469
2Chỉ số 29
82Chỉ số 2391
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Grimsby Town
Sơ đồ 4-2-3-1121524332030114832
Đội hình xuất phát

K.Wright#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Warren#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tharme#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Hume#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.McEachran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Khouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.D.Svanthórsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Green#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Jayden·Luker#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Rose#32 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rose#12
D.Rose#23

D.Rose#14

D.Rose#16

D.Rose#18

D.Rose#6
D.Rose#19
Salford City
Sơ đồ 3-1-4-2131916292832146103137
Đội hình xuất phát

M.Young#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Mnoga#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Tilt#16 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Garbutt#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Warrington#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Shephard#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Woodburn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Fornah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.N’Mai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Adelakun#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F. Okoronkko#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F. Okoronkko#2

F. Okoronkko#1

F. Okoronkko#25

F. Okoronkko#8

F. Okoronkko#5

F. Okoronkko#11

F. Okoronkko#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Salford City1 - 2
Grimsby Town
Salford City0 - 3
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 0
Salford City
Grimsby Town1 - 4
Salford City
Salford City1 - 1
Grimsby Town
Salford City1 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 4
Salford City
Grimsby Town1 - 0
Salford City
Salford City1 - 0
Grimsby TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grimsby Town
Grimsby Town0 - 2
Notts County
Walsall1 - 3
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 1
Tranmere Rovers
Cheltenham Town1 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 1
Fleetwood Town
Doncaster Rovers1 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 1
Carlisle United
Bromley0 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 1
Gillingham
Barrow3 - 0
Grimsby TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salford City
Salford City0 - 4
Chesterfield
Salford City1 - 1
Crewe Alexandra
Swindon Town2 - 2
Salford City
Salford City1 - 2
Bradford City
Port Vale2 - 1
Salford City
AFC Wimbledon1 - 0
Salford City
Salford City2 - 0
Tranmere Rovers
Salford City3 - 3
Bromley
Walsall2 - 2
Salford City
Salford City1 - 1
Newport CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grimsby Town
#10#20#30#40#52#60#70
Salford City
#11#20#30#44#59#60#70
Colchester United
Harrogate Town
Milton Keynes Dons
Accrington Stanley
Morecambe