English Football League Two02:45 ngày 12/03/2025

Colchester United
2 - 1

Port Vale
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colchester UnitedChỉ sốPort Vale
6Chỉ số 213
4Chỉ số 23
5Chỉ số 226
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
97Chỉ số 23124
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2443
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Colchester United
Sơ đồ 4-2-3-11184631916710219
Đội hình xuất phát

M.Macey#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Egbo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Kelleher#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Flanagan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Iandolo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.D.Hunt#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Read#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Anderson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Payne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O.Edwards#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Tovide#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tovide#33

S.Tovide#12

S.Tovide#17
S.Tovide#41

S.Tovide#27
S.Tovide#31

S.Tovide#22
Port Vale
Sơ đồ 3-4-1-21322652418382101911
Đội hình xuất phát

B.Amos#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.debrah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Smith#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Hall#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

K.John#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Croasdale#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Rhys·Walters#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Clark#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Chislett#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

l.tolaj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Curtis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Curtis#32

R.Curtis#45

R.Curtis#4

R.Curtis#20

R.Curtis#26

R.Curtis#9

R.Curtis#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Port Vale1 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 0
Port Vale
Port Vale3 - 0
Colchester United
Colchester United0 - 1
Port Vale
Port Vale1 - 1
Colchester United
Port Vale3 - 0
Colchester United
Colchester United1 - 1
Port Vale
Port Vale0 - 3
Colchester United
Colchester United2 - 0
Port Vale
Port Vale2 - 2
Colchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colchester United
Cheltenham Town0 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 0
Chesterfield
Milton Keynes Dons0 - 1
Colchester United
Colchester United1 - 1
AFC Wimbledon
Notts County1 - 1
Colchester United
Carlisle United0 - 0
Colchester United
Colchester United2 - 1
Walsall
Tranmere Rovers1 - 3
Colchester United
Colchester United1 - 0
Morecambe
Harrogate Town0 - 0
Colchester UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Port Vale
Fleetwood Town1 - 1
Port Vale
Port Vale0 - 0
Harrogate Town
Tranmere Rovers1 - 1
Port Vale
Port Vale2 - 1
Salford City
Port Vale1 - 0
Notts County
Swindon Town3 - 3
Port Vale
Port Vale1 - 4
Wrexham
Port Vale2 - 1
Accrington Stanley
Chesterfield1 - 1
Port Vale
Port Vale3 - 2
Newport CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colchester United
#12#21#30#42#54#60#70
Port Vale
#11#20#30#42#53#60#70
Doncaster Rovers
Bradford City
Grimsby Town
Bromley
Crewe Alexandra
Barrow
Gillingham