English Football League Two02:45 ngày 05/03/2025

Grimsby Town
1 - 1

Tranmere Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grimsby TownChỉ sốTranmere Rovers
1Chỉ số 31
111Chỉ số 23114
4Chỉ số 22
1Chỉ số 80
6Chỉ số 224
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
54Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
Grimsby Town
Sơ đồ 3-4-1-215241711206338932
Đội hình xuất phát

K.Wright#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Tharme#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.McJannett#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.D.Svanthórsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.McEachran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Thompson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Hume#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Jayden·Luker#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Obikwu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Rose#32 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rose#18

D.Rose#21

D.Rose#16

D.Rose#14

D.Rose#12

D.Rose#4

D.Rose#30
Tranmere Rovers
Sơ đồ 3-5-2122621117168301814
Đội hình xuất phát

L.McGee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.O'Connor#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J. Turnbull#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Norman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Hawkes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Finley#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Merrie#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Hendry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

O.Patrick#30 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Jennings#18 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

K.Dennis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Dennis#19

K.Dennis#10

K.Dennis#15

K.Dennis#26
K.Dennis#12

K.Dennis#7

K.Dennis#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tranmere Rovers0 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers2 - 2
Grimsby Town
Tranmere Rovers2 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 1
Tranmere Rovers
Grimsby Town0 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers5 - 0
Grimsby Town
Tranmere Rovers4 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town5 - 2
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 0
Grimsby TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grimsby Town
Cheltenham Town1 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 1
Fleetwood Town
Doncaster Rovers1 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 1
Carlisle United
Bromley0 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 1
Gillingham
Barrow3 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 1
Chesterfield
Bradford City3 - 1
Grimsby Town
Accrington Stanley3 - 2
Grimsby TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 1
Port Vale
Tranmere Rovers0 - 1
Accrington Stanley
Notts County2 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 1
Milton Keynes Dons
Tranmere Rovers0 - 0
Fleetwood Town
Salford City2 - 0
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 3
Colchester United
Swindon Town3 - 1
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers1 - 1
Gillingham
AFC Wimbledon2 - 0
Tranmere RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grimsby Town
#11#20#30#41#54#60#70
Tranmere Rovers
#11#21#30#41#52#60#70
Walsall
Crewe Alexandra
Harrogate Town
Newport County
Morecambe