English Football League Two01:45 ngày 02/04/2025

Crewe Alexandra
2 - 0

Grimsby Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crewe AlexandraChỉ sốGrimsby Town
55Chỉ số 2439
4Chỉ số 33
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
70Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Crewe Alexandra
Sơ đồ 3-4-2-112265423014257179
Đội hình xuất phát

F.Marshall#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.O'Riordan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Demetriou#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Z.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Cooney#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Lowery#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Lankester#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Conway#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Long#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M. Holíček#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

O.Bogle#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Bogle#28

O.Bogle#1

O.Bogle#15

O.Bogle#3

O.Bogle#23

O.Bogle#6

O.Bogle#20
Grimsby Town
Sơ đồ 3-1-4-2152421201143033814
Đội hình xuất phát

K.Wright#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Tharme#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Warren#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.McEachran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.D.Svanthórsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Green#4 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

E.Khouri#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Hume#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Jayden·Luker#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Barrington#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Barrington#17

L.Barrington#12

L.Barrington#7

L.Barrington#16

L.Barrington#18

L.Barrington#6

L.Barrington#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grimsby Town0 - 2
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 3
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 1
Crewe Alexandra
Grimsby Town2 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 3
Grimsby Town
Grimsby Town4 - 0
Crewe Alexandra
Grimsby Town0 - 2
Crewe Alexandra
Grimsby Town2 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 0
Grimsby Town
Crewe Alexandra2 - 0
Grimsby TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 1
Port Vale
Notts County0 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 1
Doncaster Rovers
Salford City1 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 4
Fleetwood Town
Chesterfield1 - 3
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra3 - 0
Barrow
Gillingham0 - 0
Crewe Alexandra
AFC Wimbledon3 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra0 - 3
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grimsby Town
Colchester United1 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 0
Newport County
Grimsby Town0 - 1
Salford City
Grimsby Town0 - 2
Notts County
Walsall1 - 3
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 1
Tranmere Rovers
Cheltenham Town1 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 1
Fleetwood Town
Doncaster Rovers1 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town2 - 1
Carlisle UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crewe Alexandra
#12#21#30#44#52#60#70
Grimsby Town
#10#20#30#43#54#60#70
Bradford City
Bromley
Swindon Town
Harrogate Town
Milton Keynes Dons
Accrington Stanley
Morecambe